mellows

[Mỹ]/ˈmɛləʊz/
[Anh]/ˈmɛloʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (làm) chín; làm mềm màu sắc; tăng cường hương vị của rượu vang

Cụm từ & Cách kết hợp

time mellows

thời gian dịu ngọt

mellows with age

dịu ngọt theo thời gian

mellows the mood

làm dịu tâm trạng

mellows the heart

làm dịu trái tim

mellows the tension

giảm bớt sự căng thẳng

mellows the flavor

làm dịu vị

mellows the sound

làm dịu âm thanh

mellows with time

dịu ngọt theo thời gian

mellows the edges

làm dịu các cạnh

mellows the spirit

làm dịu tinh thần

Câu ví dụ

as time passes, his anger mellows.

theo thời gian trôi qua, sự tức giận của anh ấy dịu đi.

the wine mellows with age.

rượu vang trở nên êm dịu hơn theo thời gian.

her harsh words eventually mellowed into kindness.

những lời nói khắc nghiệt của cô ấy cuối cùng đã dịu đi và trở nên tốt bụng.

experience often mellows a person's perspective.

kinh nghiệm thường khiến quan điểm của một người trở nên nhẹ nhàng hơn.

he believes that love mellows the soul.

anh ấy tin rằng tình yêu làm dịu tâm hồn.

with practice, her skills mellowed and improved.

thông qua luyện tập, kỹ năng của cô ấy đã trở nên êm dịu và cải thiện.

the storm eventually mellows into a gentle breeze.

cuối cùng cơn bão đã dịu thành một làn gió nhẹ.

time mellows the pain of loss.

thời gian làm dịu nỗi đau mất mát.

his strict demeanor mellowed after he became a father.

tính cách nghiêm khắc của anh ấy đã dịu đi sau khi anh ấy trở thành một người cha.

the flavors in the dish mellow beautifully after cooking.

các hương vị trong món ăn trở nên êm dịu và đẹp đẽ sau khi nấu chín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay