ice melts
băng tan chảy
heart melts
trái tim tan chảy
candle melts
nến tan chảy
snow melts
tuyết tan chảy
chocolate melts
sô cô la tan chảy
butter melts
bơ tan chảy
tension melts
sự căng thẳng tan biến
fear melts
sự sợ hãi tan biến
stress melts
căng thẳng tan biến
ice cream melts
kem tan chảy
the sun melts the snow on the ground.
mặt trời làm tan chảy tuyết trên mặt đất.
chocolate melts easily when heated.
sô cô la tan chảy rất dễ dàng khi được làm nóng.
her smile melts my heart.
nụ cười của cô ấy làm tan chảy trái tim tôi.
the ice melts into water.
tuyết tan thành nước.
as spring arrives, the frost melts away.
khi mùa xuân đến, lớp sương giá tan dần.
he melts at the thought of her.
anh cảm thấy mềm lòng khi nghĩ đến cô.
the heat from the fire melts the wax.
ngọn lửa làm tan chảy sáp.
when the cheese melts, it's ready to serve.
khi phô mai tan chảy, nó đã sẵn sàng để dùng.
her kindness melts away my worries.
sự tốt bụng của cô ấy làm tan biến đi những lo lắng của tôi.
the tension in the room melts after the joke.
sự căng thẳng trong phòng tan biến sau câu đùa.
ice melts
băng tan chảy
heart melts
trái tim tan chảy
candle melts
nến tan chảy
snow melts
tuyết tan chảy
chocolate melts
sô cô la tan chảy
butter melts
bơ tan chảy
tension melts
sự căng thẳng tan biến
fear melts
sự sợ hãi tan biến
stress melts
căng thẳng tan biến
ice cream melts
kem tan chảy
the sun melts the snow on the ground.
mặt trời làm tan chảy tuyết trên mặt đất.
chocolate melts easily when heated.
sô cô la tan chảy rất dễ dàng khi được làm nóng.
her smile melts my heart.
nụ cười của cô ấy làm tan chảy trái tim tôi.
the ice melts into water.
tuyết tan thành nước.
as spring arrives, the frost melts away.
khi mùa xuân đến, lớp sương giá tan dần.
he melts at the thought of her.
anh cảm thấy mềm lòng khi nghĩ đến cô.
the heat from the fire melts the wax.
ngọn lửa làm tan chảy sáp.
when the cheese melts, it's ready to serve.
khi phô mai tan chảy, nó đã sẵn sàng để dùng.
her kindness melts away my worries.
sự tốt bụng của cô ấy làm tan biến đi những lo lắng của tôi.
the tension in the room melts after the joke.
sự căng thẳng trong phòng tan biến sau câu đùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay