merges quickly
hợp nhất nhanh chóng
merges seamlessly
hợp nhất liền mạch
merges easily
hợp nhất dễ dàng
merges together
hợp nhất với nhau
merges smoothly
hợp nhất mượt mà
merges effectively
hợp nhất hiệu quả
merges dynamically
hợp nhất động
merges automatically
hợp nhất tự động
merges effortlessly
hợp nhất một cách dễ dàng
merges consistently
hợp nhất nhất quán
the two companies merges to create a stronger entity.
hai công ty hợp nhất để tạo ra một thực thể mạnh mẽ hơn.
when the river merges with the ocean, it creates a beautiful view.
khi sông hợp lưu với đại dương, nó tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
the artist merges different styles in her paintings.
nghệ sĩ kết hợp các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.
as the seasons change, nature merges into a new cycle.
khi các mùa thay đổi, thiên nhiên hòa mình vào một chu kỳ mới.
the software merges data from various sources for analysis.
phần mềm hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích.
in the film, the story merges fantasy with reality.
trong phim, câu chuyện hòa quyện giữa fantasy và thực tế.
the community merges different cultures into one vibrant neighborhood.
cộng đồng hòa quyện các nền văn hóa khác nhau thành một khu phố sôi động.
the project merges technology and education to enhance learning.
dự án kết hợp công nghệ và giáo dục để nâng cao hiệu quả học tập.
the recipe merges flavors from various cuisines.
công thức kết hợp các hương vị từ nhiều nền ẩm thực khác nhau.
when the two paths merges, we will find our destination.
khi hai con đường hợp nhất, chúng ta sẽ tìm thấy điểm đến của mình.
merges quickly
hợp nhất nhanh chóng
merges seamlessly
hợp nhất liền mạch
merges easily
hợp nhất dễ dàng
merges together
hợp nhất với nhau
merges smoothly
hợp nhất mượt mà
merges effectively
hợp nhất hiệu quả
merges dynamically
hợp nhất động
merges automatically
hợp nhất tự động
merges effortlessly
hợp nhất một cách dễ dàng
merges consistently
hợp nhất nhất quán
the two companies merges to create a stronger entity.
hai công ty hợp nhất để tạo ra một thực thể mạnh mẽ hơn.
when the river merges with the ocean, it creates a beautiful view.
khi sông hợp lưu với đại dương, nó tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
the artist merges different styles in her paintings.
nghệ sĩ kết hợp các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.
as the seasons change, nature merges into a new cycle.
khi các mùa thay đổi, thiên nhiên hòa mình vào một chu kỳ mới.
the software merges data from various sources for analysis.
phần mềm hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích.
in the film, the story merges fantasy with reality.
trong phim, câu chuyện hòa quyện giữa fantasy và thực tế.
the community merges different cultures into one vibrant neighborhood.
cộng đồng hòa quyện các nền văn hóa khác nhau thành một khu phố sôi động.
the project merges technology and education to enhance learning.
dự án kết hợp công nghệ và giáo dục để nâng cao hiệu quả học tập.
the recipe merges flavors from various cuisines.
công thức kết hợp các hương vị từ nhiều nền ẩm thực khác nhau.
when the two paths merges, we will find our destination.
khi hai con đường hợp nhất, chúng ta sẽ tìm thấy điểm đến của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay