mesmerized

[Mỹ]/ˈmɛzməraɪzd/
[Anh]/ˈmɛzməraɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để thu hút hoàn toàn sự chú ý của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

mesmerized by

say mê bởi

mesmerized audience

khán giả bị mê hoặc

mesmerized eyes

đôi mắt bị mê hoặc

mesmerized state

tình trạng bị mê hoặc

mesmerized silence

sự im lặng mê hoặc

mesmerized feeling

cảm giác bị mê hoặc

mesmerized crowd

đám đông bị mê hoặc

mesmerized moment

khoảnh khắc mê hoặc

mesmerized gaze

ánh nhìn mê hoặc

mesmerized heart

trái tim bị mê hoặc

Câu ví dụ

she was mesmerized by the beautiful sunset.

Cô ấy bị mê hoặc bởi cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

the audience was mesmerized by the magician's performance.

Khán giả bị mê hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.

he felt mesmerized while listening to the soothing music.

Anh cảm thấy bị mê hoặc khi nghe những bản nhạc du dương.

the children were mesmerized by the colorful fireworks.

Những đứa trẻ bị mê hoặc bởi pháo hoa đầy màu sắc.

she was mesmerized by his captivating storytelling.

Cô ấy bị mê hoặc bởi tài kể chuyện lôi cuốn của anh ấy.

he became mesmerized by the intricate details of the painting.

Anh bị mê hoặc bởi những chi tiết phức tạp của bức tranh.

the dancer's movements mesmerized the entire crowd.

Những chuyển động của vũ công đã mê hoặc cả khán giả.

they were mesmerized by the stunning views of the mountains.

Họ bị mê hoặc bởi những cảnh quan tuyệt đẹp của núi non.

he was mesmerized by her charm and elegance.

Anh bị mê hoặc bởi sự quyến rũ và thanh lịch của cô ấy.

the story was so engaging that i was completely mesmerized.

Câu chuyện quá hấp dẫn đến mức tôi hoàn toàn bị mê hoặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay