messengers

[Mỹ]/ˈmɛsɪndʒəz/
[Anh]/ˈmɛsɪndʒɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người truyền tải thông điệp

Cụm từ & Cách kết hợp

social messengers

tin nhắn xã hội

instant messengers

tin nhắn tức thời

mobile messengers

tin nhắn di động

encrypted messengers

tin nhắn được mã hóa

messengers app

ứng dụng nhắn tin

messengers platform

nền tảng nhắn tin

messengers service

dịch vụ nhắn tin

messengers group

nhóm nhắn tin

messengers chat

trò chuyện nhắn tin

messengers network

mạng lưới nhắn tin

Câu ví dụ

the messengers delivered the important news promptly.

những người đưa tin đã chuyển tin tức quan trọng kịp thời.

in ancient times, messengers traveled long distances.

vào thời cổ đại, những người đưa tin đã đi những quãng đường dài.

messengers play a crucial role in communication.

những người đưa tin đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.

the king sent his messengers to gather information.

vị vua đã cử người đưa tin đi thu thập thông tin.

messengers often faced dangers on their journeys.

những người đưa tin thường xuyên phải đối mặt với những nguy hiểm trong hành trình của họ.

he worked as one of the royal messengers.

anh ấy làm việc với tư cách là một trong những người đưa tin hoàng gia.

messengers are essential for relaying messages quickly.

những người đưa tin rất cần thiết để chuyển các thông điệp nhanh chóng.

she received a letter from the messengers yesterday.

cô ấy đã nhận được một lá thư từ những người đưa tin ngày hôm qua.

messengers often used horses to travel faster.

những người đưa tin thường sử dụng ngựa để đi lại nhanh hơn.

modern technology has changed the role of messengers.

công nghệ hiện đại đã thay đổi vai trò của những người đưa tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay