metamorphic rock
đá biến chất
metamorphic process
quá trình biến đổi đá
metamorphic complex
khu phức hợp biến đổi
metamorphic grade
bậc biến đổi
metamorphic petrology
địa chất đá biến đổi
Metamorphic rocks are formed under high pressure and temperature.
Các đá biến chất được hình thành dưới áp suất và nhiệt độ cao.
The caterpillar undergoes metamorphic changes to become a butterfly.
Ấu trùng trải qua những thay đổi biến đổi để trở thành một con bướm.
Metamorphic processes can alter the mineral composition of rocks.
Các quá trình biến chất có thể thay đổi thành phần khoáng chất của đá.
Some insects have a metamorphic life cycle with distinct stages.
Một số loài côn trùng có vòng đời biến đổi với các giai đoạn khác nhau.
Metamorphic transformations occur over long periods of time.
Những biến đổi biến chất xảy ra trong thời gian dài.
Geologists study metamorphic rocks to understand Earth's history.
Các nhà địa chất nghiên cứu đá biến chất để hiểu về lịch sử của Trái Đất.
Metamorphic changes can result in the formation of new minerals.
Những thay đổi biến chất có thể dẫn đến sự hình thành của các khoáng chất mới.
The artist's style underwent a metamorphic shift after studying abroad.
Phong cách của họa sĩ đã trải qua một sự chuyển đổi biến đổi sau khi học tập ở nước ngoài.
Metamorphic rock formations can be found in mountain ranges.
Các hình thái đá biến chất có thể được tìm thấy ở các dãy núi.
The company went through a metamorphic reorganization to improve efficiency.
Công ty đã trải qua một sự tái cấu trúc biến đổi để cải thiện hiệu quả.
metamorphic rock
đá biến chất
metamorphic process
quá trình biến đổi đá
metamorphic complex
khu phức hợp biến đổi
metamorphic grade
bậc biến đổi
metamorphic petrology
địa chất đá biến đổi
Metamorphic rocks are formed under high pressure and temperature.
Các đá biến chất được hình thành dưới áp suất và nhiệt độ cao.
The caterpillar undergoes metamorphic changes to become a butterfly.
Ấu trùng trải qua những thay đổi biến đổi để trở thành một con bướm.
Metamorphic processes can alter the mineral composition of rocks.
Các quá trình biến chất có thể thay đổi thành phần khoáng chất của đá.
Some insects have a metamorphic life cycle with distinct stages.
Một số loài côn trùng có vòng đời biến đổi với các giai đoạn khác nhau.
Metamorphic transformations occur over long periods of time.
Những biến đổi biến chất xảy ra trong thời gian dài.
Geologists study metamorphic rocks to understand Earth's history.
Các nhà địa chất nghiên cứu đá biến chất để hiểu về lịch sử của Trái Đất.
Metamorphic changes can result in the formation of new minerals.
Những thay đổi biến chất có thể dẫn đến sự hình thành của các khoáng chất mới.
The artist's style underwent a metamorphic shift after studying abroad.
Phong cách của họa sĩ đã trải qua một sự chuyển đổi biến đổi sau khi học tập ở nước ngoài.
Metamorphic rock formations can be found in mountain ranges.
Các hình thái đá biến chất có thể được tìm thấy ở các dãy núi.
The company went through a metamorphic reorganization to improve efficiency.
Công ty đã trải qua một sự tái cấu trúc biến đổi để cải thiện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay