mindfulness

[Mỹ]/ˈmaɪndfəl.nəs/
[Anh]/ˈmaɪndfəl.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất của việc nhận thức và chú ý.
Word Forms
số nhiềumindfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

mindfulness practice

thực hành chánh niệm

mindfulness meditation

thiền chánh niệm

practice mindfulness

thực hành chánh niệm

cultivate mindfulness

nuôi dưỡng chánh niệm

increase mindfulness

tăng cường chánh niệm

bring mindfulness

mang lại chánh niệm

mindfulness moment

khoảnh khắc chánh niệm

Câu ví dụ

practicing mindfulness can reduce stress.

Việc thực hành chánh niệm có thể giảm căng thẳng.

mindfulness involves paying attention to the present moment.

Chánh niệm liên quan đến việc chú ý đến thời điểm hiện tại.

cultivating mindfulness is beneficial for mental well-being.

Nuôi dưỡng chánh niệm có lợi cho sức khỏe tinh thần.

mindfulness meditation can help with anxiety.

Thiền định chánh niệm có thể giúp giảm lo lắng.

incorporating mindfulness into daily life can improve focus.

Việc kết hợp chánh niệm vào cuộc sống hàng ngày có thể cải thiện sự tập trung.

mindfulness techniques can be used to manage emotions.

Các kỹ thuật chánh niệm có thể được sử dụng để quản lý cảm xúc.

being mindful of your thoughts and feelings is important.

Việc nhận thức về những suy nghĩ và cảm xúc của bạn là quan trọng.

mindfulness encourages self-awareness.

Chánh niệm khuyến khích sự tự nhận thức.

a mindful approach can lead to greater compassion.

Một cách tiếp cận chánh niệm có thể dẫn đến lòng trắc ẩn lớn hơn.

mindfulness is about being present and engaged in the moment.

Chánh niệm là về sự hiện diện và tham gia vào khoảnh khắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay