misreadings

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hiểu sai; sự hiểu lầm; cách diễn giải không chính xác

Câu ví dụ

avoid misreading body language

tránh đọc sai ngôn ngữ cơ thể

common misreading of the situation

đọc sai tình hình thường gặp

potential misreading of the data

nguy cơ đọc sai dữ liệu

misreading the tone of the conversation

đọc sai giọng điệu của cuộc trò chuyện

misreading the signs of fatigue

đọc sai các dấu hiệu mệt mỏi

misreading the intentions behind the actions

đọc sai ý định đằng sau hành động

risk of misreading the emotions involved

nguy cơ đọc sai cảm xúc liên quan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay