| số nhiều | moldings |
molding process
quy trình tạo khuôn
molding material
vật liệu khuôn
molding machine
máy tạo khuôn
molding design
thiết kế khuôn
molding tools
dụng cụ khuôn
molding technique
kỹ thuật khuôn
molding industry
ngành công nghiệp khuôn
molding operation
hoạt động khuôn
molding parts
linh kiện khuôn
molding company
công ty tạo khuôn
molding is an essential process in manufacturing.
khuôn tạo là một quy trình thiết yếu trong sản xuất.
the artist is molding clay into beautiful sculptures.
nghệ sĩ đang tạo hình đất sét thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
they are molding the future of technology.
họ đang định hình tương lai của công nghệ.
molding can be done using various materials.
khuôn tạo có thể được thực hiện bằng nhiều vật liệu khác nhau.
he is skilled in molding metal parts.
anh ấy có kỹ năng tạo hình các bộ phận kim loại.
she spent hours molding the dough for the cookies.
cô ấy đã dành hàng giờ tạo hình bột cho bánh quy.
they are molding public opinion through media.
họ đang định hình dư luận thông qua truyền thông.
molding techniques have improved over the years.
các kỹ thuật tạo hình đã được cải thiện theo những năm qua.
the team is molding a new strategy for marketing.
đội ngũ đang tạo ra một chiến lược mới cho marketing.
he enjoys molding his ideas into reality.
anh ấy thích biến những ý tưởng của mình thành hiện thực.
molding process
quy trình tạo khuôn
molding material
vật liệu khuôn
molding machine
máy tạo khuôn
molding design
thiết kế khuôn
molding tools
dụng cụ khuôn
molding technique
kỹ thuật khuôn
molding industry
ngành công nghiệp khuôn
molding operation
hoạt động khuôn
molding parts
linh kiện khuôn
molding company
công ty tạo khuôn
molding is an essential process in manufacturing.
khuôn tạo là một quy trình thiết yếu trong sản xuất.
the artist is molding clay into beautiful sculptures.
nghệ sĩ đang tạo hình đất sét thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
they are molding the future of technology.
họ đang định hình tương lai của công nghệ.
molding can be done using various materials.
khuôn tạo có thể được thực hiện bằng nhiều vật liệu khác nhau.
he is skilled in molding metal parts.
anh ấy có kỹ năng tạo hình các bộ phận kim loại.
she spent hours molding the dough for the cookies.
cô ấy đã dành hàng giờ tạo hình bột cho bánh quy.
they are molding public opinion through media.
họ đang định hình dư luận thông qua truyền thông.
molding techniques have improved over the years.
các kỹ thuật tạo hình đã được cải thiện theo những năm qua.
the team is molding a new strategy for marketing.
đội ngũ đang tạo ra một chiến lược mới cho marketing.
he enjoys molding his ideas into reality.
anh ấy thích biến những ý tưởng của mình thành hiện thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay