moniker

[Mỹ]/ˈmɒnɪkə/
[Anh]/ˈmɑːnɪkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên hoặc biệt danh

Cụm từ & Cách kết hợp

popular moniker

biệt danh phổ biến

famous moniker

biệt danh nổi tiếng

common moniker

biệt danh phổ thông

unique moniker

biệt danh độc đáo

catchy moniker

biệt danh bắt tai

stage moniker

biệt danh sân khấu

nickname moniker

biệt danh

official moniker

biệt danh chính thức

brand moniker

biệt danh thương hiệu

alter ego moniker

biệt danh nhân vật đại diện

Câu ví dụ

he is known by his moniker, "the brain."

anh ta được biết đến với biệt danh "tên thông minh."

many artists use a moniker to distinguish themselves.

nhiều nghệ sĩ sử dụng một biệt danh để phân biệt mình với người khác.

her moniker in the gaming community is quite popular.

biệt danh của cô ấy trong cộng đồng game thủ khá phổ biến.

he adopted a moniker to protect his identity.

anh ta đã chọn một biệt danh để bảo vệ danh tính của mình.

under her moniker, she has released several bestsellers.

dưới biệt danh của cô ấy, cô ấy đã phát hành nhiều cuốn sách bán chạy nhất.

his moniker reflects his unique style and personality.

biệt danh của anh ấy phản ánh phong cách và tính cách độc đáo của anh ấy.

the band's moniker is a nod to their influences.

biệt danh của ban nhạc là một sự tri ân đến những ảnh hưởng của họ.

choosing a moniker can be an important decision for a performer.

việc chọn một biệt danh có thể là một quyết định quan trọng đối với một nghệ sĩ biểu diễn.

her moniker is synonymous with creativity and innovation.

biệt danh của cô ấy đồng nghĩa với sự sáng tạo và đổi mới.

he was known by the moniker "the wizard" among his peers.

anh ta được biết đến với biệt danh "nhà phù thủy" trong số những đồng nghiệp của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay