mystifying experience
kinh nghiệm gây khó hiểu
mystifying phenomenon
hiện tượng gây khó hiểu
mystifying question
câu hỏi gây khó hiểu
mystifying story
câu chuyện gây khó hiểu
mystifying behavior
hành vi gây khó hiểu
mystifying art
nghệ thuật gây khó hiểu
mystifying truth
sự thật gây khó hiểu
mystifying message
thông điệp gây khó hiểu
mystifying event
sự kiện gây khó hiểu
mystifying clue
mẹo gây khó hiểu
the magician's tricks were truly mystifying.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thực sự rất khó hiểu.
her sudden disappearance was mystifying to everyone.
Sự biến mất đột ngột của cô ấy khiến mọi người đều khó hiểu.
the ancient ruins held a mystifying allure.
Những tàn tích cổ đại mang một sức hấp dẫn khó hiểu.
his comments were often mystifying to his colleagues.
Những bình luận của anh ấy thường khiến đồng nghiệp khó hiểu.
the scientist found the results of the experiment mystifying.
Các nhà khoa học thấy kết quả của thí nghiệm khó hiểu.
the plot of the movie was mystifying and complex.
Cốt truyện của bộ phim khó hiểu và phức tạp.
the painting had a mystifying quality that captivated viewers.
Bức tranh có một phẩm chất khó hiểu khiến người xem bị cuốn hút.
her explanation was mystifying, leaving us with more questions.
Giải thích của cô ấy khó hiểu, khiến chúng tôi có nhiều câu hỏi hơn.
the origins of the artifact remain mystifying to historians.
Nguồn gốc của cổ vật vẫn còn khó hiểu đối với các nhà sử học.
the phenomenon was mystifying to scientists around the world.
Hiện tượng này khó hiểu đối với các nhà khoa học trên toàn thế giới.
mystifying experience
kinh nghiệm gây khó hiểu
mystifying phenomenon
hiện tượng gây khó hiểu
mystifying question
câu hỏi gây khó hiểu
mystifying story
câu chuyện gây khó hiểu
mystifying behavior
hành vi gây khó hiểu
mystifying art
nghệ thuật gây khó hiểu
mystifying truth
sự thật gây khó hiểu
mystifying message
thông điệp gây khó hiểu
mystifying event
sự kiện gây khó hiểu
mystifying clue
mẹo gây khó hiểu
the magician's tricks were truly mystifying.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thực sự rất khó hiểu.
her sudden disappearance was mystifying to everyone.
Sự biến mất đột ngột của cô ấy khiến mọi người đều khó hiểu.
the ancient ruins held a mystifying allure.
Những tàn tích cổ đại mang một sức hấp dẫn khó hiểu.
his comments were often mystifying to his colleagues.
Những bình luận của anh ấy thường khiến đồng nghiệp khó hiểu.
the scientist found the results of the experiment mystifying.
Các nhà khoa học thấy kết quả của thí nghiệm khó hiểu.
the plot of the movie was mystifying and complex.
Cốt truyện của bộ phim khó hiểu và phức tạp.
the painting had a mystifying quality that captivated viewers.
Bức tranh có một phẩm chất khó hiểu khiến người xem bị cuốn hút.
her explanation was mystifying, leaving us with more questions.
Giải thích của cô ấy khó hiểu, khiến chúng tôi có nhiều câu hỏi hơn.
the origins of the artifact remain mystifying to historians.
Nguồn gốc của cổ vật vẫn còn khó hiểu đối với các nhà sử học.
the phenomenon was mystifying to scientists around the world.
Hiện tượng này khó hiểu đối với các nhà khoa học trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay