nicer weather
thời tiết dễ chịu hơn
be nicer
tử tế hơn
a nicer place
một nơi dễ chịu hơn
nicer than
dễ chịu hơn
feel nicer
cảm thấy dễ chịu hơn
nicer person
người tử tế hơn
looks nicer
trông dễ chịu hơn
much nicer
dễ chịu hơn nhiều
nicer view
khung cảnh đẹp hơn
being nicer
dễ chịu hơn
she's been much nicer since she started volunteering.
Cô ấy đã trở nên tốt hơn nhiều kể từ khi bắt đầu làm tình nguyện.
could you be a little nicer when you speak to him?
Bạn có thể lịch sự hơn một chút khi nói chuyện với anh ấy không?
it would be nicer to go to the beach tomorrow.
Sẽ vui hơn nếu được đi biển vào ngày mai.
the hotel room was surprisingly nicer than expected.
Phòng khách sạn đáng ngạc nhiên là tốt hơn dự kiến.
he's always been a nicer person than his brother.
Anh ấy luôn là người tốt hơn anh trai của mình.
i'd like a nicer apartment with more space.
Tôi muốn một căn hộ tốt hơn với nhiều không gian hơn.
the weather today is much nicer than yesterday.
Thời tiết hôm nay tốt hơn nhiều so với ngày hôm qua.
it's always nicer to be kind to others.
Luôn tốt hơn khi đối xử tốt với người khác.
she gave a nicer, more detailed explanation.
Cô ấy đưa ra một lời giải thích tốt hơn và chi tiết hơn.
the coffee here is a lot nicer than at home.
Cà phê ở đây ngon hơn nhiều so với ở nhà.
he tried to be nicer to his demanding boss.
Anh ấy đã cố gắng lịch sự hơn với ông chủ khó tính của mình.
nicer weather
thời tiết dễ chịu hơn
be nicer
tử tế hơn
a nicer place
một nơi dễ chịu hơn
nicer than
dễ chịu hơn
feel nicer
cảm thấy dễ chịu hơn
nicer person
người tử tế hơn
looks nicer
trông dễ chịu hơn
much nicer
dễ chịu hơn nhiều
nicer view
khung cảnh đẹp hơn
being nicer
dễ chịu hơn
she's been much nicer since she started volunteering.
Cô ấy đã trở nên tốt hơn nhiều kể từ khi bắt đầu làm tình nguyện.
could you be a little nicer when you speak to him?
Bạn có thể lịch sự hơn một chút khi nói chuyện với anh ấy không?
it would be nicer to go to the beach tomorrow.
Sẽ vui hơn nếu được đi biển vào ngày mai.
the hotel room was surprisingly nicer than expected.
Phòng khách sạn đáng ngạc nhiên là tốt hơn dự kiến.
he's always been a nicer person than his brother.
Anh ấy luôn là người tốt hơn anh trai của mình.
i'd like a nicer apartment with more space.
Tôi muốn một căn hộ tốt hơn với nhiều không gian hơn.
the weather today is much nicer than yesterday.
Thời tiết hôm nay tốt hơn nhiều so với ngày hôm qua.
it's always nicer to be kind to others.
Luôn tốt hơn khi đối xử tốt với người khác.
she gave a nicer, more detailed explanation.
Cô ấy đưa ra một lời giải thích tốt hơn và chi tiết hơn.
the coffee here is a lot nicer than at home.
Cà phê ở đây ngon hơn nhiều so với ở nhà.
he tried to be nicer to his demanding boss.
Anh ấy đã cố gắng lịch sự hơn với ông chủ khó tính của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay