non-educational content
nội dung không mang tính giáo dục
non-educational purpose
mục đích không mang tính giáo dục
strictly non-educational
hoàn toàn không mang tính giáo dục
non-educational activities
các hoạt động không mang tính giáo dục
being non-educational
không mang tính giáo dục
non-educational setting
môi trường không mang tính giáo dục
purely non-educational
hoàn toàn không mang tính giáo dục
non-educational value
giá trị không mang tính giáo dục
avoid non-educational
tránh những thứ không mang tính giáo dục
initially non-educational
ban đầu không mang tính giáo dục
we spent the afternoon on non-educational activities like watching movies.
Chúng tôi đã dành buổi chiều cho các hoạt động không mang tính giáo dục như xem phim.
the company offered non-educational perks like free lunches and gym memberships.
Công ty cung cấp các quyền lợi không mang tính giáo dục như bữa trưa miễn phí và thành viên phòng gym.
his non-educational hobbies included collecting stamps and building model airplanes.
Các sở thích không mang tính giáo dục của anh ấy bao gồm sưu tập tem và lắp ráp máy bay mô hình.
the break room was filled with non-educational games and magazines.
Phòng nghỉ được trang bị đầy đủ các trò chơi và tạp chí không mang tính giáo dục.
the conference included some non-educational networking opportunities.
Hội nghị bao gồm một số cơ hội kết nối không mang tính giáo dục.
she prefers non-educational reading material like romance novels.
Cô ấy thích các tài liệu đọc không mang tính giáo dục như tiểu thuyết tình cảm.
the team building exercise was a fun, non-educational activity.
Bài tập xây dựng nhóm là một hoạt động vui vẻ không mang tính giáo dục.
the website offered a mix of educational and non-educational content.
Trang web cung cấp một hỗn hợp giữa nội dung giáo dục và không mang tính giáo dục.
he indulged in non-educational pursuits like playing video games.
Anh ấy đắm mình vào các hoạt động không mang tính giáo dục như chơi trò chơi điện tử.
the event featured several non-educational booths and demonstrations.
Sự kiện có nhiều gian hàng và buổi trình diễn không mang tính giáo dục.
they organized a non-educational field trip to a local amusement park.
Họ tổ chức chuyến đi tham quan không mang tính giáo dục đến một công viên giải trí địa phương.
non-educational content
nội dung không mang tính giáo dục
non-educational purpose
mục đích không mang tính giáo dục
strictly non-educational
hoàn toàn không mang tính giáo dục
non-educational activities
các hoạt động không mang tính giáo dục
being non-educational
không mang tính giáo dục
non-educational setting
môi trường không mang tính giáo dục
purely non-educational
hoàn toàn không mang tính giáo dục
non-educational value
giá trị không mang tính giáo dục
avoid non-educational
tránh những thứ không mang tính giáo dục
initially non-educational
ban đầu không mang tính giáo dục
we spent the afternoon on non-educational activities like watching movies.
Chúng tôi đã dành buổi chiều cho các hoạt động không mang tính giáo dục như xem phim.
the company offered non-educational perks like free lunches and gym memberships.
Công ty cung cấp các quyền lợi không mang tính giáo dục như bữa trưa miễn phí và thành viên phòng gym.
his non-educational hobbies included collecting stamps and building model airplanes.
Các sở thích không mang tính giáo dục của anh ấy bao gồm sưu tập tem và lắp ráp máy bay mô hình.
the break room was filled with non-educational games and magazines.
Phòng nghỉ được trang bị đầy đủ các trò chơi và tạp chí không mang tính giáo dục.
the conference included some non-educational networking opportunities.
Hội nghị bao gồm một số cơ hội kết nối không mang tính giáo dục.
she prefers non-educational reading material like romance novels.
Cô ấy thích các tài liệu đọc không mang tính giáo dục như tiểu thuyết tình cảm.
the team building exercise was a fun, non-educational activity.
Bài tập xây dựng nhóm là một hoạt động vui vẻ không mang tính giáo dục.
the website offered a mix of educational and non-educational content.
Trang web cung cấp một hỗn hợp giữa nội dung giáo dục và không mang tính giáo dục.
he indulged in non-educational pursuits like playing video games.
Anh ấy đắm mình vào các hoạt động không mang tính giáo dục như chơi trò chơi điện tử.
the event featured several non-educational booths and demonstrations.
Sự kiện có nhiều gian hàng và buổi trình diễn không mang tính giáo dục.
they organized a non-educational field trip to a local amusement park.
Họ tổ chức chuyến đi tham quan không mang tính giáo dục đến một công viên giải trí địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay