noncompetitive

[Mỹ]/nɒn.kəmˈpɛt.ɪ.tɪv/
[Anh]/nɑːn.kəmˈpɛt.ɪ.tɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiếu cạnh tranh
adj. không liên quan đến cạnh tranh

Cụm từ & Cách kết hợp

noncompetitive market

thị trường không cạnh tranh

noncompetitive pricing

định giá không cạnh tranh

noncompetitive advantage

lợi thế cạnh tranh yếu

noncompetitive exam

kỳ thi không cạnh tranh

noncompetitive behavior

hành vi không cạnh tranh

noncompetitive bidding

đấu thầu không cạnh tranh

noncompetitive industry

ngành công nghiệp không cạnh tranh

noncompetitive sector

khu vực không cạnh tranh

noncompetitive strategy

chiến lược không cạnh tranh

noncompetitive offer

lời đề nghị không cạnh tranh

Câu ví dụ

the noncompetitive nature of the event encouraged more participants.

bản chất không mang tính cạnh tranh của sự kiện đã khuyến khích nhiều người tham gia hơn.

she prefers noncompetitive sports like yoga and hiking.

cô ấy thích các môn thể thao không mang tính cạnh tranh như yoga và đi bộ đường dài.

noncompetitive environments can foster creativity and collaboration.

môi trường không mang tính cạnh tranh có thể thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác.

many children thrive in noncompetitive learning settings.

nhiều đứa trẻ phát triển tốt trong môi trường học tập không mang tính cạnh tranh.

he enjoys noncompetitive games that focus on teamwork.

cậu ấy thích những trò chơi không mang tính cạnh tranh tập trung vào tinh thần đồng đội.

the noncompetitive approach allows everyone to enjoy the experience.

phương pháp không mang tính cạnh tranh cho phép mọi người đều tận hưởng trải nghiệm.

in a noncompetitive atmosphere, students are more willing to participate.

trong một không khí không mang tính cạnh tranh, học sinh sẵn sàng tham gia hơn.

noncompetitive activities can help reduce stress and anxiety.

các hoạt động không mang tính cạnh tranh có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

they organized a noncompetitive race to promote community spirit.

họ đã tổ chức một cuộc đua không mang tính cạnh tranh để thúc đẩy tinh thần cộng đồng.

noncompetitive strategies can lead to better long-term relationships.

các chiến lược không mang tính cạnh tranh có thể dẫn đến các mối quan hệ lâu dài tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay