originalities abound
sự độc đáo phong phú
show originalities
cho thấy sự độc đáo
celebrate originalities
tôn vinh sự độc đáo
seeking originalities
tìm kiếm sự độc đáo
full of originalities
đầy ắp sự độc đáo
appreciate originalities
đánh giá cao sự độc đáo
value originalities
coi trọng sự độc đáo
encouraging originalities
khuyến khích sự độc đáo
highlight originalities
làm nổi bật sự độc đáo
fostering originalities
thúc đẩy sự độc đáo
the museum celebrated the artist's originalities with a special exhibition.
Bảo tàng đã tôn vinh những nét độc đáo của họa sĩ bằng một triển lãm đặc biệt.
we value the originalities of their design approach in this project.
Chúng tôi đánh giá cao những nét độc đáo trong cách tiếp cận thiết kế của họ trong dự án này.
the company encourages employees to explore new originalities in their work.
Công ty khuyến khích nhân viên khám phá những nét độc đáo mới trong công việc của họ.
the film showcased numerous originalities in its visual effects and storytelling.
Bộ phim đã giới thiệu nhiều nét độc đáo trong hiệu ứng hình ảnh và kể chuyện của nó.
the professor praised the student's originalities in their research proposal.
Giáo sư đã ca ngợi những nét độc đáo trong đề xuất nghiên cứu của sinh viên.
the band is known for its musical originalities and unique sound.
Ban nhạc nổi tiếng với những nét độc đáo trong âm nhạc và âm thanh độc đáo của họ.
the design team sought originalities to differentiate their product from competitors.
Đội ngũ thiết kế tìm kiếm những nét độc đáo để phân biệt sản phẩm của họ với đối thủ cạnh tranh.
the author's writing is characterized by its lyrical originalities and evocative language.
Phong cách viết của tác giả được đặc trưng bởi những nét độc đáo trữ tình và ngôn ngữ gợi cảm của nó.
the conference highlighted the originalities in sustainable energy technologies.
Hội nghị làm nổi bật những nét độc đáo trong công nghệ năng lượng bền vững.
the judges were impressed by the originalities of the architectural design.
Các thẩm phán đã ấn tượng bởi những nét độc đáo của thiết kế kiến trúc.
the startup company focused on developing originalities in the software market.
Công ty khởi nghiệp tập trung vào việc phát triển những nét độc đáo trên thị trường phần mềm.
originalities abound
sự độc đáo phong phú
show originalities
cho thấy sự độc đáo
celebrate originalities
tôn vinh sự độc đáo
seeking originalities
tìm kiếm sự độc đáo
full of originalities
đầy ắp sự độc đáo
appreciate originalities
đánh giá cao sự độc đáo
value originalities
coi trọng sự độc đáo
encouraging originalities
khuyến khích sự độc đáo
highlight originalities
làm nổi bật sự độc đáo
fostering originalities
thúc đẩy sự độc đáo
the museum celebrated the artist's originalities with a special exhibition.
Bảo tàng đã tôn vinh những nét độc đáo của họa sĩ bằng một triển lãm đặc biệt.
we value the originalities of their design approach in this project.
Chúng tôi đánh giá cao những nét độc đáo trong cách tiếp cận thiết kế của họ trong dự án này.
the company encourages employees to explore new originalities in their work.
Công ty khuyến khích nhân viên khám phá những nét độc đáo mới trong công việc của họ.
the film showcased numerous originalities in its visual effects and storytelling.
Bộ phim đã giới thiệu nhiều nét độc đáo trong hiệu ứng hình ảnh và kể chuyện của nó.
the professor praised the student's originalities in their research proposal.
Giáo sư đã ca ngợi những nét độc đáo trong đề xuất nghiên cứu của sinh viên.
the band is known for its musical originalities and unique sound.
Ban nhạc nổi tiếng với những nét độc đáo trong âm nhạc và âm thanh độc đáo của họ.
the design team sought originalities to differentiate their product from competitors.
Đội ngũ thiết kế tìm kiếm những nét độc đáo để phân biệt sản phẩm của họ với đối thủ cạnh tranh.
the author's writing is characterized by its lyrical originalities and evocative language.
Phong cách viết của tác giả được đặc trưng bởi những nét độc đáo trữ tình và ngôn ngữ gợi cảm của nó.
the conference highlighted the originalities in sustainable energy technologies.
Hội nghị làm nổi bật những nét độc đáo trong công nghệ năng lượng bền vững.
the judges were impressed by the originalities of the architectural design.
Các thẩm phán đã ấn tượng bởi những nét độc đáo của thiết kế kiến trúc.
the startup company focused on developing originalities in the software market.
Công ty khởi nghiệp tập trung vào việc phát triển những nét độc đáo trên thị trường phần mềm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay