overcoming obstacles
vượt qua những trở ngại
overcoming challenges
vượt qua những thử thách
overcoming fears
vượt qua nỗi sợ
overcoming difficulties
vượt qua những khó khăn
overcoming adversity
vượt qua nghịch cảnh
overcoming barriers
vượt qua những rào cản
overcoming limits
vượt qua giới hạn
overcoming setbacks
vượt qua những trở ngại
overcoming doubts
vượt qua những nghi ngờ
overcoming struggles
vượt qua những đấu tranh
overcoming challenges is essential for personal growth.
Vượt qua những thử thách là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
she is focused on overcoming her fears.
Cô ấy tập trung vào việc vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
overcoming obstacles can lead to great achievements.
Vượt qua những trở ngại có thể dẫn đến những thành tựu lớn.
he shared his strategies for overcoming procrastination.
Anh ấy chia sẻ những chiến lược của mình để vượt qua sự trì hoãn.
overcoming adversity builds resilience.
Vượt qua nghịch cảnh xây dựng khả năng phục hồi.
they are committed to overcoming their differences.
Họ cam kết vượt qua những khác biệt của họ.
overcoming self-doubt is a crucial step to success.
Vượt qua sự nghi ngờ bản thân là một bước quan trọng dẫn đến thành công.
he is known for overcoming significant challenges in his career.
Anh ấy nổi tiếng với việc vượt qua những thử thách đáng kể trong sự nghiệp của mình.
overcoming language barriers can enhance communication.
Vượt qua rào cản ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
she wrote a book about overcoming life's difficulties.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về cách vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.
overcoming obstacles
vượt qua những trở ngại
overcoming challenges
vượt qua những thử thách
overcoming fears
vượt qua nỗi sợ
overcoming difficulties
vượt qua những khó khăn
overcoming adversity
vượt qua nghịch cảnh
overcoming barriers
vượt qua những rào cản
overcoming limits
vượt qua giới hạn
overcoming setbacks
vượt qua những trở ngại
overcoming doubts
vượt qua những nghi ngờ
overcoming struggles
vượt qua những đấu tranh
overcoming challenges is essential for personal growth.
Vượt qua những thử thách là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
she is focused on overcoming her fears.
Cô ấy tập trung vào việc vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
overcoming obstacles can lead to great achievements.
Vượt qua những trở ngại có thể dẫn đến những thành tựu lớn.
he shared his strategies for overcoming procrastination.
Anh ấy chia sẻ những chiến lược của mình để vượt qua sự trì hoãn.
overcoming adversity builds resilience.
Vượt qua nghịch cảnh xây dựng khả năng phục hồi.
they are committed to overcoming their differences.
Họ cam kết vượt qua những khác biệt của họ.
overcoming self-doubt is a crucial step to success.
Vượt qua sự nghi ngờ bản thân là một bước quan trọng dẫn đến thành công.
he is known for overcoming significant challenges in his career.
Anh ấy nổi tiếng với việc vượt qua những thử thách đáng kể trong sự nghiệp của mình.
overcoming language barriers can enhance communication.
Vượt qua rào cản ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
she wrote a book about overcoming life's difficulties.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về cách vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay