owls

[Mỹ]/aʊlz/
[Anh]/aʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của cú

Cụm từ & Cách kết hợp

wise owls

những con cú thông thái

night owls

cú đêm

owl lovers

những người yêu thích cú

great horned owls

cú lớn sừng

barn owls

cú muồng

owl species

các loài cú

owl calls

tiếng kêu của cú

owl feathers

lông của cú

owl habitats

môi trường sống của cú

owl behavior

hành vi của cú

Câu ví dụ

owls are known for their excellent night vision.

những con cú nổi tiếng với khả năng thị lực tuyệt vời vào ban đêm.

many cultures consider owls to be symbols of wisdom.

nhiều nền văn hóa coi cú là biểu tượng của trí tuệ.

owls hunt primarily at night.

cú chủ yếu săn mồi vào ban đêm.

some species of owls can rotate their heads almost completely.

một số loài cú có thể xoay đầu gần như hoàn toàn.

owls have a unique ability to fly silently.

cú có khả năng bay một cách lặng lẽ một cách độc đáo.

people often hear the hooting of owls at night.

mọi người thường nghe tiếng cú kêu vào ban đêm.

owls are often found in forests and wooded areas.

cú thường được tìm thấy ở các khu rừng và vùng có nhiều cây cối.

some owls are known to be solitary creatures.

một số loài cú được biết đến là những sinh vật sống đơn độc.

owls play an important role in controlling rodent populations.

cú đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể các loài gặm nhấm.

watching owls in their natural habitat can be a fascinating experience.

xem cú trong môi trường sống tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay