business partners
đối tác kinh doanh
life partners
đối tác cuộc sống
partners involved
những đối tác liên quan
partnerships formed
quan hệ đối tác được hình thành
partners working
những đối tác đang làm việc
partners agreed
những đối tác đã đồng ý
partners sought
những đối tác được tìm kiếm
key partners
những đối tác chủ chốt
partners joined
những đối tác đã tham gia
partners split
những đối tác đã chia tay
we are seeking reliable partners to expand our business internationally.
Chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác đáng tin cậy để mở rộng kinh doanh quốc tế.
our company values long-term partnerships based on mutual trust.
Công ty của chúng tôi coi trọng các mối quan hệ đối tác lâu dài dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.
they forged strong partnerships with local communities.
Họ đã xây dựng các mối quan hệ đối tác mạnh mẽ với các cộng đồng địa phương.
we need to strengthen our partnerships with key suppliers.
Chúng tôi cần củng cố các mối quan hệ đối tác với các nhà cung cấp chủ chốt.
the project's success depends on effective partnerships between stakeholders.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào các mối quan hệ đối tác hiệu quả giữa các bên liên quan.
we're looking for strategic partners to help us innovate.
Chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác chiến lược để giúp chúng tôi đổi mới.
building partnerships is crucial for sustainable growth.
Xây dựng quan hệ đối tác là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
they maintained close partnerships with their distributors.
Họ duy trì mối quan hệ đối tác chặt chẽ với các nhà phân phối của họ.
we're exploring potential partnerships in the renewable energy sector.
Chúng tôi đang khám phá các tiềm năng hợp tác trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
successful partnerships require open communication and collaboration.
Các mối quan hệ đối tác thành công đòi hỏi sự giao tiếp và hợp tác cởi mở.
our new initiative aims to foster partnerships across different departments.
Sáng kiến mới của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy quan hệ đối tác giữa các phòng ban khác nhau.
business partners
đối tác kinh doanh
life partners
đối tác cuộc sống
partners involved
những đối tác liên quan
partnerships formed
quan hệ đối tác được hình thành
partners working
những đối tác đang làm việc
partners agreed
những đối tác đã đồng ý
partners sought
những đối tác được tìm kiếm
key partners
những đối tác chủ chốt
partners joined
những đối tác đã tham gia
partners split
những đối tác đã chia tay
we are seeking reliable partners to expand our business internationally.
Chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác đáng tin cậy để mở rộng kinh doanh quốc tế.
our company values long-term partnerships based on mutual trust.
Công ty của chúng tôi coi trọng các mối quan hệ đối tác lâu dài dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.
they forged strong partnerships with local communities.
Họ đã xây dựng các mối quan hệ đối tác mạnh mẽ với các cộng đồng địa phương.
we need to strengthen our partnerships with key suppliers.
Chúng tôi cần củng cố các mối quan hệ đối tác với các nhà cung cấp chủ chốt.
the project's success depends on effective partnerships between stakeholders.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào các mối quan hệ đối tác hiệu quả giữa các bên liên quan.
we're looking for strategic partners to help us innovate.
Chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác chiến lược để giúp chúng tôi đổi mới.
building partnerships is crucial for sustainable growth.
Xây dựng quan hệ đối tác là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
they maintained close partnerships with their distributors.
Họ duy trì mối quan hệ đối tác chặt chẽ với các nhà phân phối của họ.
we're exploring potential partnerships in the renewable energy sector.
Chúng tôi đang khám phá các tiềm năng hợp tác trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
successful partnerships require open communication and collaboration.
Các mối quan hệ đối tác thành công đòi hỏi sự giao tiếp và hợp tác cởi mở.
our new initiative aims to foster partnerships across different departments.
Sáng kiến mới của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy quan hệ đối tác giữa các phòng ban khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay