pat gently
vỗ nhẹ nhàng
pat down
sờ soạng
pat dry
vỗ cho khô
pat a dog
vỗ một con chó
pat a cat
vỗ một con mèo
stand pat
giữ nguyên
a pat of butter.
một miếng bơ
there are no pat answers to these questions.
không có câu trả lời dễ dàng cho những câu hỏi này.
the Reverend Pat Tilly.
Cha Pat Tilly
Give me a pat of butter.
Cho tôi một miếng bơ.
Pat went off to boogie to a steel band.
Pat đã rời đi để nhảy cùng với một ban nhạc thép.
the happy endingcame rather pat .
kết thúc có hậu đến khá suôn sẻ.
Pat rolled the trolley to and fro.
Pat lăn xe đẩy qua lại.
Could you hear the pat?
Bạn có thể nghe thấy tiếng vỗ không?
the film is based on a novel by Pat Conroy.
phim dựa trên một cuốn tiểu thuyết của Pat Conroy.
the ending of the novel is too pat and contrived.
Kết thúc của cuốn tiểu thuyết quá gượng ép và bịa đặt.
they are not going to pat my head and say all is forgiven .
họ sẽ không vỗ đầu tôi và nói tất cả đã được tha thứ.
they deserve a pat on the back for a job well done.
Họ xứng đáng nhận được lời khen ngợi vì đã làm tốt công việc.
many ranchers stood pat with the old strains of cattle.
nhiều người chăn nuôi vẫn giữ nguyên giống gia súc cũ.
Pat is very good at recognizing wild flowers.
Pat rất giỏi trong việc nhận biết các loài hoa dại.
received a pat on the back for doing a good job.
nhận được lời khen ngợi vì đã làm tốt công việc.
A pat answer is not going to satisfy an inquisitive audience.
Một câu trả lời nhanh chóng sẽ không thể làm hài lòng một khán giả tò mò.
Good night, Pat, sleep tight!
Ngủ ngon, Pat, ngủ ngon!
With a reassuring pat on her arm, he left.
Anh ấy rời đi, vỗ nhẹ vào cánh tay cô ấy như một sự trấn an.
A pat tale aroused a big laugh.
Một câu chuyện đơn giản đã khơi dậy một tràng cười lớn.
He gave her a reassuring pat on the shoulder.
Anh ấy vỗ nhẹ vào vai cô ấy như một sự trấn an.
pat gently
vỗ nhẹ nhàng
pat down
sờ soạng
pat dry
vỗ cho khô
pat a dog
vỗ một con chó
pat a cat
vỗ một con mèo
stand pat
giữ nguyên
a pat of butter.
một miếng bơ
there are no pat answers to these questions.
không có câu trả lời dễ dàng cho những câu hỏi này.
the Reverend Pat Tilly.
Cha Pat Tilly
Give me a pat of butter.
Cho tôi một miếng bơ.
Pat went off to boogie to a steel band.
Pat đã rời đi để nhảy cùng với một ban nhạc thép.
the happy endingcame rather pat .
kết thúc có hậu đến khá suôn sẻ.
Pat rolled the trolley to and fro.
Pat lăn xe đẩy qua lại.
Could you hear the pat?
Bạn có thể nghe thấy tiếng vỗ không?
the film is based on a novel by Pat Conroy.
phim dựa trên một cuốn tiểu thuyết của Pat Conroy.
the ending of the novel is too pat and contrived.
Kết thúc của cuốn tiểu thuyết quá gượng ép và bịa đặt.
they are not going to pat my head and say all is forgiven .
họ sẽ không vỗ đầu tôi và nói tất cả đã được tha thứ.
they deserve a pat on the back for a job well done.
Họ xứng đáng nhận được lời khen ngợi vì đã làm tốt công việc.
many ranchers stood pat with the old strains of cattle.
nhiều người chăn nuôi vẫn giữ nguyên giống gia súc cũ.
Pat is very good at recognizing wild flowers.
Pat rất giỏi trong việc nhận biết các loài hoa dại.
received a pat on the back for doing a good job.
nhận được lời khen ngợi vì đã làm tốt công việc.
A pat answer is not going to satisfy an inquisitive audience.
Một câu trả lời nhanh chóng sẽ không thể làm hài lòng một khán giả tò mò.
Good night, Pat, sleep tight!
Ngủ ngon, Pat, ngủ ngon!
With a reassuring pat on her arm, he left.
Anh ấy rời đi, vỗ nhẹ vào cánh tay cô ấy như một sự trấn an.
A pat tale aroused a big laugh.
Một câu chuyện đơn giản đã khơi dậy một tràng cười lớn.
He gave her a reassuring pat on the shoulder.
Anh ấy vỗ nhẹ vào vai cô ấy như một sự trấn an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay