payments

[Mỹ]/[ˈpeɪmənts]/
[Anh]/[ˈpeɪmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động trả tiền; Một lần trả tiền; Tổng số tiền đã trả; Một khoản thanh toán; Một hệ thống thanh toán.

Cụm từ & Cách kết hợp

monthly payments

thanh toán hàng tháng

payment processing

xử lý thanh toán

payment method

phương thức thanh toán

payment schedule

lịch thanh toán

payment history

lịch sử thanh toán

making payments

thực hiện thanh toán

missed payments

thanh toán trễ

payment plan

kế hoạch thanh toán

payment confirmation

xác nhận thanh toán

online payments

thanh toán trực tuyến

Câu ví dụ

we accept various payment methods, including credit cards and paypal.

Chúng tôi chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, bao gồm thẻ tín dụng và PayPal.

please ensure all payments are made before the due date.

Vui lòng đảm bảo tất cả các khoản thanh toán đều được thực hiện trước ngày đến hạn.

the company processes payments securely through a third-party provider.

Công ty xử lý thanh toán một cách an toàn thông qua nhà cung cấp bên thứ ba.

we've experienced delays in processing payments recently.

Chúng tôi đã gặp phải sự chậm trễ trong quá trình xử lý thanh toán gần đây.

monthly payments are required for this subscription plan.

Thanh toán hàng tháng là bắt buộc cho gói đăng ký này.

review your payment history online to check for any errors.

Xem lại lịch sử thanh toán trực tuyến của bạn để kiểm tra xem có bất kỳ lỗi nào không.

the system automatically sends payment confirmations after each transaction.

Hệ thống tự động gửi xác nhận thanh toán sau mỗi giao dịch.

we offer flexible payment options to suit your needs.

Chúng tôi cung cấp các tùy chọn thanh toán linh hoạt để phù hợp với nhu cầu của bạn.

there will be a late payment fee if you don't pay on time.

Sẽ có phí thanh toán trễ nếu bạn không thanh toán đúng hạn.

the invoice details the amount due and payment instructions.

Hóa đơn nêu rõ số tiền phải trả và hướng dẫn thanh toán.

we're working on improving our online payment system.

Chúng tôi đang nỗ lực cải thiện hệ thống thanh toán trực tuyến của mình.

regular payments are essential for maintaining a good credit score.

Thanh toán thường xuyên là điều cần thiết để duy trì điểm tín dụng tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay