He has been poaching on her land for years, poaching mainly fish and rabbits.
Anh ta đã săn trộm trên đất của cô ấy trong nhiều năm, chủ yếu săn bắt cá và thỏ.
Also important are the protection of water supplies, the control of poaching, and improved monitoring of equid populations.
Ngoài ra, việc bảo vệ nguồn cung cấp nước, kiểm soát săn trộm và cải thiện giám sát quần thể ngựa cũng rất quan trọng.
Poaching of endangered species is a serious problem worldwide.
Việc săn trộm các loài động vật nguy cấp là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới.
The government has implemented strict laws to prevent poaching.
Chính phủ đã thực hiện các luật nghiêm ngặt để ngăn chặn săn trộm.
Poaching for ivory continues to threaten elephant populations.
Việc săn trộm ngà voi tiếp tục đe dọa quần thể voi.
The poaching of rhinos for their horns has reached alarming levels.
Việc săn trộm tê giác vì ngà của chúng đã đạt đến mức báo động.
Conservationists are working tirelessly to combat poaching activities.
Các nhà bảo tồn đang làm việc không mệt mỏi để chống lại các hoạt động săn trộm.
Poaching not only harms wildlife but also disrupts ecosystems.
Việc săn trộm không chỉ gây hại cho động vật hoang dã mà còn phá vỡ các hệ sinh thái.
The park rangers are patrolling the area to prevent poaching.
Các kiểm lâm viên đang tuần tra khu vực để ngăn chặn săn trộm.
The illegal poaching of fish in the river has led to a decline in fish populations.
Việc săn trộm bất hợp pháp cá trong sông đã dẫn đến sự suy giảm quần thể cá.
Poaching has devastating effects on biodiversity and conservation efforts.
Việc săn trộm gây ra những tác động tàn phá đến đa dạng sinh học và các nỗ lực bảo tồn.
Local communities are being encouraged to report any poaching activities they witness.
Các cộng đồng địa phương đang được khuyến khích báo cáo bất kỳ hoạt động săn trộm nào mà họ chứng kiến.
Now it's a simple poaching liquor isn't it?
Bây giờ thì đây là một loại rượu lậu đơn giản phải không?
Nguồn: BBC documentary "Mom's Home Cooking"He said the group believes strongly in the need to fight the poaching of elephants.
Ông ta nói rằng nhóm tin mạnh mẽ vào sự cần thiết phải chống lại nạn săn trộm voi.
Nguồn: VOA Special June 2022 CollectionBut here and around the world, poaching and urbanization are destroying safe havens.
Nhưng ở đây và trên khắp thế giới, săn trộm và đô thị hóa đang phá hủy các khu vực an toàn.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthOfficials said it was one of their largest-ever poaching investigations.
Các quan chức cho biết đây là một trong những cuộc điều tra săn trộm lớn nhất từ trước đến nay.
Nguồn: BBC Listening December 2018 CollectionPoaching has also decimated rhino populations in Hwange.
Săn trộm cũng đã tàn phá quần thể tê giác ở Hwange.
Nguồn: BBC Reading SelectionAnd how does the information help fight poaching?
Và thông tin đó giúp chống lại nạn săn trộm như thế nào?
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesThe countries have described elephant poaching as a crisis.
Các quốc gia đã mô tả nạn săn trộm voi là một cuộc khủng hoảng.
Nguồn: BBC Listening March 2018 CompilationI believe that governments should prohibit activities like poaching.
Tôi tin rằng các chính phủ nên cấm các hoạt động như săn trộm.
Nguồn: EnglishPod 91-180For some, poaching and illegal hunting fill this void.
Đối với một số người, săn trộm và săn bắn bất hợp pháp lấp đầy khoảng trống này.
Nguồn: BBC Reading SelectionThere's also the problem of poaching.
Cũng có vấn đề về săn trộm.
Nguồn: VOA Standard English - AsiaHe has been poaching on her land for years, poaching mainly fish and rabbits.
Anh ta đã săn trộm trên đất của cô ấy trong nhiều năm, chủ yếu săn bắt cá và thỏ.
Also important are the protection of water supplies, the control of poaching, and improved monitoring of equid populations.
Ngoài ra, việc bảo vệ nguồn cung cấp nước, kiểm soát săn trộm và cải thiện giám sát quần thể ngựa cũng rất quan trọng.
Poaching of endangered species is a serious problem worldwide.
Việc săn trộm các loài động vật nguy cấp là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới.
The government has implemented strict laws to prevent poaching.
Chính phủ đã thực hiện các luật nghiêm ngặt để ngăn chặn săn trộm.
Poaching for ivory continues to threaten elephant populations.
Việc săn trộm ngà voi tiếp tục đe dọa quần thể voi.
The poaching of rhinos for their horns has reached alarming levels.
Việc săn trộm tê giác vì ngà của chúng đã đạt đến mức báo động.
Conservationists are working tirelessly to combat poaching activities.
Các nhà bảo tồn đang làm việc không mệt mỏi để chống lại các hoạt động săn trộm.
Poaching not only harms wildlife but also disrupts ecosystems.
Việc săn trộm không chỉ gây hại cho động vật hoang dã mà còn phá vỡ các hệ sinh thái.
The park rangers are patrolling the area to prevent poaching.
Các kiểm lâm viên đang tuần tra khu vực để ngăn chặn săn trộm.
The illegal poaching of fish in the river has led to a decline in fish populations.
Việc săn trộm bất hợp pháp cá trong sông đã dẫn đến sự suy giảm quần thể cá.
Poaching has devastating effects on biodiversity and conservation efforts.
Việc săn trộm gây ra những tác động tàn phá đến đa dạng sinh học và các nỗ lực bảo tồn.
Local communities are being encouraged to report any poaching activities they witness.
Các cộng đồng địa phương đang được khuyến khích báo cáo bất kỳ hoạt động săn trộm nào mà họ chứng kiến.
Now it's a simple poaching liquor isn't it?
Bây giờ thì đây là một loại rượu lậu đơn giản phải không?
Nguồn: BBC documentary "Mom's Home Cooking"He said the group believes strongly in the need to fight the poaching of elephants.
Ông ta nói rằng nhóm tin mạnh mẽ vào sự cần thiết phải chống lại nạn săn trộm voi.
Nguồn: VOA Special June 2022 CollectionBut here and around the world, poaching and urbanization are destroying safe havens.
Nhưng ở đây và trên khắp thế giới, săn trộm và đô thị hóa đang phá hủy các khu vực an toàn.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthOfficials said it was one of their largest-ever poaching investigations.
Các quan chức cho biết đây là một trong những cuộc điều tra săn trộm lớn nhất từ trước đến nay.
Nguồn: BBC Listening December 2018 CollectionPoaching has also decimated rhino populations in Hwange.
Săn trộm cũng đã tàn phá quần thể tê giác ở Hwange.
Nguồn: BBC Reading SelectionAnd how does the information help fight poaching?
Và thông tin đó giúp chống lại nạn săn trộm như thế nào?
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesThe countries have described elephant poaching as a crisis.
Các quốc gia đã mô tả nạn săn trộm voi là một cuộc khủng hoảng.
Nguồn: BBC Listening March 2018 CompilationI believe that governments should prohibit activities like poaching.
Tôi tin rằng các chính phủ nên cấm các hoạt động như săn trộm.
Nguồn: EnglishPod 91-180For some, poaching and illegal hunting fill this void.
Đối với một số người, săn trộm và săn bắn bất hợp pháp lấp đầy khoảng trống này.
Nguồn: BBC Reading SelectionThere's also the problem of poaching.
Cũng có vấn đề về săn trộm.
Nguồn: VOA Standard English - AsiaKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay