pocketing money
giữ tiền trong túi
pocketing change
giữ lại tiền xu
pocketing suspicion
giữ kín sự nghi ngờ
pocketing profits
giữ lại lợi nhuận
pocketing the loss
giữ lại khoản lỗ
pocketing evidence
giữ kín bằng chứng
pocketed cash
tiền mặt đã để trong túi
pocketing gains
giữ lại những khoản lãi
pocketing valuables
giữ lại những đồ có giá trị
pocketing blame
giữ lại lỗi do mình gây ra
he admitted to pocketing a few dollars from the cash register.
Anh ta thừa nhận đã bỏ một ít tiền vào túi từ ngăn kéo tiền.
the child was caught pocketing candy from the store.
Đứa trẻ bị bắt gặp khi đang lén lấy kẹo từ cửa hàng.
the politician was accused of pocketing funds meant for the community.
Nhà chính trị bị cáo buộc đã tham ô tiền quỹ dành cho cộng đồng.
she pocketed the invitation and smiled, excited for the party.
Cô ấy bỏ lời mời vào túi và mỉm cười, hào hứng cho buổi tiệc.
he pocketed the small stone as a souvenir from the beach.
Anh ta bỏ viên đá nhỏ vào túi làm kỷ niệm từ bãi biển.
the waiter suspected someone was pocketing tips.
Người bồi bàn nghi ngờ ai đó đang lén lấy tiền boa.
don't pocket the change; give it back to the cashier.
Đừng bỏ tiền thừa vào túi; hãy trả lại cho người thu tiền.
the company investigated allegations of executives pocketing profits.
Công ty đã điều tra những cáo buộc các giám đốc điều hành tham ô lợi nhuận.
he pocketed the pen and pretended to look for it.
Anh ta bỏ cây bút vào túi và giả vờ tìm kiếm nó.
she pocketed the map to consult later during the hike.
Cô ấy bỏ tấm bản đồ vào túi để tham khảo sau trong chuyến đi bộ đường dài.
the security footage showed him pocketing the valuable necklace.
Hình ảnh an ninh cho thấy anh ta đã lén lấy chiếc vòng cổ có giá trị.
pocketing money
giữ tiền trong túi
pocketing change
giữ lại tiền xu
pocketing suspicion
giữ kín sự nghi ngờ
pocketing profits
giữ lại lợi nhuận
pocketing the loss
giữ lại khoản lỗ
pocketing evidence
giữ kín bằng chứng
pocketed cash
tiền mặt đã để trong túi
pocketing gains
giữ lại những khoản lãi
pocketing valuables
giữ lại những đồ có giá trị
pocketing blame
giữ lại lỗi do mình gây ra
he admitted to pocketing a few dollars from the cash register.
Anh ta thừa nhận đã bỏ một ít tiền vào túi từ ngăn kéo tiền.
the child was caught pocketing candy from the store.
Đứa trẻ bị bắt gặp khi đang lén lấy kẹo từ cửa hàng.
the politician was accused of pocketing funds meant for the community.
Nhà chính trị bị cáo buộc đã tham ô tiền quỹ dành cho cộng đồng.
she pocketed the invitation and smiled, excited for the party.
Cô ấy bỏ lời mời vào túi và mỉm cười, hào hứng cho buổi tiệc.
he pocketed the small stone as a souvenir from the beach.
Anh ta bỏ viên đá nhỏ vào túi làm kỷ niệm từ bãi biển.
the waiter suspected someone was pocketing tips.
Người bồi bàn nghi ngờ ai đó đang lén lấy tiền boa.
don't pocket the change; give it back to the cashier.
Đừng bỏ tiền thừa vào túi; hãy trả lại cho người thu tiền.
the company investigated allegations of executives pocketing profits.
Công ty đã điều tra những cáo buộc các giám đốc điều hành tham ô lợi nhuận.
he pocketed the pen and pretended to look for it.
Anh ta bỏ cây bút vào túi và giả vờ tìm kiếm nó.
she pocketed the map to consult later during the hike.
Cô ấy bỏ tấm bản đồ vào túi để tham khảo sau trong chuyến đi bộ đường dài.
the security footage showed him pocketing the valuable necklace.
Hình ảnh an ninh cho thấy anh ta đã lén lấy chiếc vòng cổ có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay