pocketing

[Mỹ]/[ˈpɒkɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈpɑːkɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có túi.
n. Hành động bỏ thứ gì đó vào túi; Trạng thái có túi; (Giản ngữ) Bí mật lấy tiền hoặc hàng hóa cho mình, đặc biệt là từ một công ty hoặc tổ chức.
v. Bỏ thứ gì đó vào túi.

Cụm từ & Cách kết hợp

pocketing money

giữ tiền trong túi

pocketing change

giữ lại tiền xu

pocketing suspicion

giữ kín sự nghi ngờ

pocketing profits

giữ lại lợi nhuận

pocketing the loss

giữ lại khoản lỗ

pocketing evidence

giữ kín bằng chứng

pocketed cash

tiền mặt đã để trong túi

pocketing gains

giữ lại những khoản lãi

pocketing valuables

giữ lại những đồ có giá trị

pocketing blame

giữ lại lỗi do mình gây ra

Câu ví dụ

he admitted to pocketing a few dollars from the cash register.

Anh ta thừa nhận đã bỏ một ít tiền vào túi từ ngăn kéo tiền.

the child was caught pocketing candy from the store.

Đứa trẻ bị bắt gặp khi đang lén lấy kẹo từ cửa hàng.

the politician was accused of pocketing funds meant for the community.

Nhà chính trị bị cáo buộc đã tham ô tiền quỹ dành cho cộng đồng.

she pocketed the invitation and smiled, excited for the party.

Cô ấy bỏ lời mời vào túi và mỉm cười, hào hứng cho buổi tiệc.

he pocketed the small stone as a souvenir from the beach.

Anh ta bỏ viên đá nhỏ vào túi làm kỷ niệm từ bãi biển.

the waiter suspected someone was pocketing tips.

Người bồi bàn nghi ngờ ai đó đang lén lấy tiền boa.

don't pocket the change; give it back to the cashier.

Đừng bỏ tiền thừa vào túi; hãy trả lại cho người thu tiền.

the company investigated allegations of executives pocketing profits.

Công ty đã điều tra những cáo buộc các giám đốc điều hành tham ô lợi nhuận.

he pocketed the pen and pretended to look for it.

Anh ta bỏ cây bút vào túi và giả vờ tìm kiếm nó.

she pocketed the map to consult later during the hike.

Cô ấy bỏ tấm bản đồ vào túi để tham khảo sau trong chuyến đi bộ đường dài.

the security footage showed him pocketing the valuable necklace.

Hình ảnh an ninh cho thấy anh ta đã lén lấy chiếc vòng cổ có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay