postings

[Mỹ]/ˈpəʊstɪŋz/
[Anh]/ˈpoʊstɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc hẹn hoặc nhiệm vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

job postings

tin tuyển dụng

online postings

tin đăng trực tuyến

classified postings

tin đăng rao vặt

new postings

tin đăng mới

forum postings

tin đăng diễn đàn

advertisement postings

tin quảng cáo

social postings

tin đăng trên mạng xã hội

event postings

tin đăng sự kiện

blog postings

tin đăng blog

job vacancy postings

tin đăng tuyển dụng việc làm

Câu ví dụ

she regularly checks job postings online.

Cô ấy thường xuyên kiểm tra các tin tuyển dụng trực tuyến.

the company has several open postings for new positions.

Công ty có nhiều tin tuyển dụng mở cho các vị trí mới.

he applied for all the relevant postings in his field.

Anh ấy đã đăng ký tất cả các tin tuyển dụng phù hợp trong lĩnh vực của mình.

job postings can be found on various websites.

Các tin tuyển dụng có thể được tìm thấy trên nhiều trang web khác nhau.

make sure to tailor your resume for each job postings.

Hãy chắc chắn điều chỉnh sơ yếu lý lịch của bạn cho từng tin tuyển dụng.

her social media postings often attract job offers.

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thường thu hút các đề nghị việc làm.

he was excited to see new postings from his favorite companies.

Anh ấy rất vui khi thấy các tin tuyển dụng mới từ các công ty yêu thích của mình.

they received many applications for their recent job postings.

Họ đã nhận được rất nhiều đơn ứng tuyển cho các tin tuyển dụng gần đây của họ.

she shared the job postings with her network.

Cô ấy đã chia sẻ các tin tuyển dụng với mạng lưới của mình.

monitoring job postings can help you stay informed.

Theo dõi các tin tuyển dụng có thể giúp bạn luôn cập nhật thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay