potentness

[Mỹ]/ˈpəʊtənəns/
[Anh]/ˈpoʊtənəns/

Dịch

n. chất lượng của việc mạnh mẽ hoặc hiệu quả

Cụm từ & Cách kết hợp

potentness effect

hiệu ứng tiềm năng

potentness level

mức độ tiềm năng

potentness factor

yếu tố tiềm năng

potentness measurement

đo lường tiềm năng

potentness analysis

phân tích tiềm năng

potentness comparison

so sánh tiềm năng

potentness rating

xếp hạng tiềm năng

potentness assessment

đánh giá tiềm năng

potentness study

nghiên cứu tiềm năng

potentness increase

tăng tiềm năng

Câu ví dụ

the potentness of the medicine surprised everyone.

sức mạnh của loại thuốc đã khiến mọi người ngạc nhiên.

we need to assess the potentness of this new formula.

chúng ta cần đánh giá sức mạnh của công thức mới này.

her potentness in negotiations earned her respect.

sự mạnh mẽ của cô ấy trong đàm phán đã giúp cô ấy được mọi người tôn trọng.

the potentness of the argument was undeniable.

sức mạnh của lập luận là không thể phủ nhận.

he demonstrated the potentness of his leadership skills.

anh ấy đã chứng minh được sức mạnh của kỹ năng lãnh đạo của mình.

the potentness of the storm caused widespread damage.

sức mạnh của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.

scientists studied the potentness of various compounds.

các nhà khoa học nghiên cứu sức mạnh của các hợp chất khác nhau.

the potentness of the team's strategy was evident in the results.

sức mạnh của chiến lược của đội đã rõ ràng trong kết quả.

understanding the potentness of ideas is crucial for innovation.

hiểu được sức mạnh của ý tưởng là điều quan trọng cho sự đổi mới.

the potentness of the flavor made the dish unforgettable.

sức mạnh của hương vị đã khiến món ăn trở nên khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay