premiers league
giải ngoại hạng Anh
premiers choice
lựa chọn hàng đầu
premiers address
thông điệp của thủ tướng
premiers meeting
cuộc họp của thủ tướng
premiers speech
diễn văn của thủ tướng
premiers conference
hội nghị của thủ tướng
premiers report
báo cáo của thủ tướng
premiers announcement
thông báo của thủ tướng
premiers panel
ban điều hành của thủ tướng
premiers summit
đỉnh cao của thủ tướng
the premiers of the provinces met to discuss economic strategies.
Các thủ tướng của các tỉnh đã gặp nhau để thảo luận về các chiến lược kinh tế.
she was impressed by the way the premiers handled the crisis.
Cô ấy đã ấn tượng với cách các thủ tướng xử lý cuộc khủng hoảng.
during the summit, the premiers addressed climate change issues.
Trong suốt hội nghị thượng đỉnh, các thủ tướng đã giải quyết các vấn đề về biến đổi khí hậu.
the premiers agreed to collaborate on health care reforms.
Các thủ tướng đã đồng ý hợp tác trong các cải cách chăm sóc sức khỏe.
many premiers are advocating for renewable energy initiatives.
Nhiều thủ tướng đang ủng hộ các sáng kiến về năng lượng tái tạo.
each of the premiers presented their vision for the future.
Mỗi thủ tướng đã trình bày tầm nhìn của họ về tương lai.
the premiers will hold a press conference next week.
Các thủ tướng sẽ tổ chức họp báo vào tuần tới.
public opinion plays a crucial role in how premiers govern.
Ý kiến công chúng đóng vai trò quan trọng trong cách các thủ tướng điều hành.
some premiers are facing challenges in their leadership.
Một số thủ tướng đang phải đối mặt với những thách thức trong vai trò lãnh đạo của họ.
the premiers' decisions will impact the entire nation.
Những quyết định của các thủ tướng sẽ tác động đến cả quốc gia.
premiers league
giải ngoại hạng Anh
premiers choice
lựa chọn hàng đầu
premiers address
thông điệp của thủ tướng
premiers meeting
cuộc họp của thủ tướng
premiers speech
diễn văn của thủ tướng
premiers conference
hội nghị của thủ tướng
premiers report
báo cáo của thủ tướng
premiers announcement
thông báo của thủ tướng
premiers panel
ban điều hành của thủ tướng
premiers summit
đỉnh cao của thủ tướng
the premiers of the provinces met to discuss economic strategies.
Các thủ tướng của các tỉnh đã gặp nhau để thảo luận về các chiến lược kinh tế.
she was impressed by the way the premiers handled the crisis.
Cô ấy đã ấn tượng với cách các thủ tướng xử lý cuộc khủng hoảng.
during the summit, the premiers addressed climate change issues.
Trong suốt hội nghị thượng đỉnh, các thủ tướng đã giải quyết các vấn đề về biến đổi khí hậu.
the premiers agreed to collaborate on health care reforms.
Các thủ tướng đã đồng ý hợp tác trong các cải cách chăm sóc sức khỏe.
many premiers are advocating for renewable energy initiatives.
Nhiều thủ tướng đang ủng hộ các sáng kiến về năng lượng tái tạo.
each of the premiers presented their vision for the future.
Mỗi thủ tướng đã trình bày tầm nhìn của họ về tương lai.
the premiers will hold a press conference next week.
Các thủ tướng sẽ tổ chức họp báo vào tuần tới.
public opinion plays a crucial role in how premiers govern.
Ý kiến công chúng đóng vai trò quan trọng trong cách các thủ tướng điều hành.
some premiers are facing challenges in their leadership.
Một số thủ tướng đang phải đối mặt với những thách thức trong vai trò lãnh đạo của họ.
the premiers' decisions will impact the entire nation.
Những quyết định của các thủ tướng sẽ tác động đến cả quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay