future prospectives
triển vọng tương lai
exploring prospectives
khám phá triển vọng
potential prospectives
triển vọng tiềm năng
new prospectives
triển vọng mới
positive prospectives
triển vọng tích cực
considering prospectives
cân nhắc triển vọng
past prospectives
triển vọng trong quá khứ
bright prospectives
triển vọng tươi sáng
promising prospectives
triển vọng đầy hứa hẹn
assess prospectives
đánh giá triển vọng
the company is evaluating potential prospects for expansion into new markets.
Công ty đang đánh giá các triển vọng tiềm năng để mở rộng sang thị trường mới.
we need to identify promising prospects within the sales pipeline.
Chúng tôi cần xác định các triển vọng đầy hứa hẹn trong quy trình bán hàng.
the marketing team focused on nurturing long-term prospects.
Đội ngũ marketing tập trung vào việc nuôi dưỡng các triển vọng dài hạn.
initial prospects for the project looked very positive.
Các triển vọng ban đầu cho dự án có vẻ rất tích cực.
he's a strong prospect for the management position.
Anh ấy là một ứng viên sáng giá cho vị trí quản lý.
the university seeks bright prospects for its graduate program.
Trường đại học tìm kiếm những triển vọng xuất sắc cho chương trình sau đại học của mình.
we're targeting high-value prospects with our premium service.
Chúng tôi nhắm mục tiêu đến các khách hàng tiềm năng có giá trị cao với dịch vụ cao cấp của mình.
the new technology offers exciting prospects for the future.
Công nghệ mới mang đến những triển vọng thú vị cho tương lai.
careful analysis of prospects is crucial for strategic planning.
Việc phân tích kỹ lưỡng các triển vọng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.
the sales team qualified the prospects before making contact.
Đội ngũ bán hàng đã xác định các triển vọng trước khi liên hệ.
we are actively pursuing new prospects through online advertising.
Chúng tôi đang tích cực theo đuổi các khách hàng tiềm năng mới thông qua quảng cáo trực tuyến.
future prospectives
triển vọng tương lai
exploring prospectives
khám phá triển vọng
potential prospectives
triển vọng tiềm năng
new prospectives
triển vọng mới
positive prospectives
triển vọng tích cực
considering prospectives
cân nhắc triển vọng
past prospectives
triển vọng trong quá khứ
bright prospectives
triển vọng tươi sáng
promising prospectives
triển vọng đầy hứa hẹn
assess prospectives
đánh giá triển vọng
the company is evaluating potential prospects for expansion into new markets.
Công ty đang đánh giá các triển vọng tiềm năng để mở rộng sang thị trường mới.
we need to identify promising prospects within the sales pipeline.
Chúng tôi cần xác định các triển vọng đầy hứa hẹn trong quy trình bán hàng.
the marketing team focused on nurturing long-term prospects.
Đội ngũ marketing tập trung vào việc nuôi dưỡng các triển vọng dài hạn.
initial prospects for the project looked very positive.
Các triển vọng ban đầu cho dự án có vẻ rất tích cực.
he's a strong prospect for the management position.
Anh ấy là một ứng viên sáng giá cho vị trí quản lý.
the university seeks bright prospects for its graduate program.
Trường đại học tìm kiếm những triển vọng xuất sắc cho chương trình sau đại học của mình.
we're targeting high-value prospects with our premium service.
Chúng tôi nhắm mục tiêu đến các khách hàng tiềm năng có giá trị cao với dịch vụ cao cấp của mình.
the new technology offers exciting prospects for the future.
Công nghệ mới mang đến những triển vọng thú vị cho tương lai.
careful analysis of prospects is crucial for strategic planning.
Việc phân tích kỹ lưỡng các triển vọng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.
the sales team qualified the prospects before making contact.
Đội ngũ bán hàng đã xác định các triển vọng trước khi liên hệ.
we are actively pursuing new prospects through online advertising.
Chúng tôi đang tích cực theo đuổi các khách hàng tiềm năng mới thông qua quảng cáo trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay