job prospects
triển vọng việc làm
future prospects
triển vọng tương lai
good prospects
triển vọng tốt
prospects look
triển vọng có vẻ…
dim prospects
triển vọng ảm đạm
assess prospects
đánh giá triển vọng
bright prospects
triển vọng tươi sáng
prospecting for
khám phá tiềm năng cho
prospects improved
triển vọng được cải thiện
consider prospects
cân nhắc triển vọng
the company's prospects for growth look very promising.
Triển vọng tăng trưởng của công ty có vẻ rất hứa hẹn.
despite the challenges, the job prospects are still good.
Bất chấp những thách thức, triển vọng việc làm vẫn tốt.
we need to assess the long-term prospects of this investment.
Chúng ta cần đánh giá triển vọng dài hạn của khoản đầu tư này.
the political prospects for peace remain uncertain.
Triển vọng chính trị về hòa bình vẫn còn không chắc chắn.
what are the prospects for a successful outcome?
Triển vọng đạt được kết quả thành công là gì?
the team's prospects improved after the new player joined.
Triển vọng của đội đã được cải thiện sau khi người chơi mới tham gia.
the economic prospects for the region are positive.
Triển vọng kinh tế của khu vực là tích cực.
the prospects of finding a solution are slim.
Triển vọng tìm thấy giải pháp là rất mong manh.
we discussed the prospects of a merger with another company.
Chúng tôi đã thảo luận về triển vọng sáp nhập với một công ty khác.
the research prospects for this field are exciting.
Triển vọng nghiên cứu cho lĩnh vực này rất thú vị.
the prospects for a quick recovery are not good.
Triển vọng phục hồi nhanh chóng là không tốt.
job prospects
triển vọng việc làm
future prospects
triển vọng tương lai
good prospects
triển vọng tốt
prospects look
triển vọng có vẻ…
dim prospects
triển vọng ảm đạm
assess prospects
đánh giá triển vọng
bright prospects
triển vọng tươi sáng
prospecting for
khám phá tiềm năng cho
prospects improved
triển vọng được cải thiện
consider prospects
cân nhắc triển vọng
the company's prospects for growth look very promising.
Triển vọng tăng trưởng của công ty có vẻ rất hứa hẹn.
despite the challenges, the job prospects are still good.
Bất chấp những thách thức, triển vọng việc làm vẫn tốt.
we need to assess the long-term prospects of this investment.
Chúng ta cần đánh giá triển vọng dài hạn của khoản đầu tư này.
the political prospects for peace remain uncertain.
Triển vọng chính trị về hòa bình vẫn còn không chắc chắn.
what are the prospects for a successful outcome?
Triển vọng đạt được kết quả thành công là gì?
the team's prospects improved after the new player joined.
Triển vọng của đội đã được cải thiện sau khi người chơi mới tham gia.
the economic prospects for the region are positive.
Triển vọng kinh tế của khu vực là tích cực.
the prospects of finding a solution are slim.
Triển vọng tìm thấy giải pháp là rất mong manh.
we discussed the prospects of a merger with another company.
Chúng tôi đã thảo luận về triển vọng sáp nhập với một công ty khác.
the research prospects for this field are exciting.
Triển vọng nghiên cứu cho lĩnh vực này rất thú vị.
the prospects for a quick recovery are not good.
Triển vọng phục hồi nhanh chóng là không tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay