drawbacks exist
những hạn chế tồn tại
drawbacks include
những hạn chế bao gồm
drawbacks outweigh
những hạn chế lớn hơn
drawbacks discussed
những hạn chế được thảo luận
drawbacks noted
những hạn chế được lưu ý
drawbacks arise
những hạn chế phát sinh
drawbacks highlighted
những hạn chế được làm nổi bật
drawbacks assessed
những hạn chế được đánh giá
drawbacks mitigated
những hạn chế được giảm thiểu
drawbacks acknowledged
những hạn chế được thừa nhận
every investment has its drawbacks.
mọi khoản đầu tư đều có những hạn chế.
the new software has several drawbacks that need to be addressed.
phần mềm mới có một số hạn chế cần được giải quyết.
while the plan is good, it also has some significant drawbacks.
mặc dù kế hoạch tốt, nhưng nó cũng có một số hạn chế đáng kể.
understanding the drawbacks of a product can help in making better choices.
hiểu những hạn chế của một sản phẩm có thể giúp đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
there are drawbacks to working from home.
có những hạn chế khi làm việc tại nhà.
we must consider the drawbacks before making a decision.
chúng ta phải cân nhắc những hạn chế trước khi đưa ra quyết định.
despite its benefits, the approach has notable drawbacks.
bất chấp những lợi ích của nó, phương pháp tiếp cận này có những hạn chế đáng chú ý.
identifying the drawbacks early can save time and resources.
nhận diện những hạn chế sớm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
there are some drawbacks to using this method for data analysis.
có một số hạn chế khi sử dụng phương pháp này để phân tích dữ liệu.
one of the main drawbacks of the proposal is its high cost.
một trong những hạn chế chính của đề xuất là chi phí cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay