provokes interest
kích thích sự quan tâm
provokes thought
kích thích tư duy
provokes discussion
kích thích thảo luận
provokes anger
kích thích sự tức giận
provokes reaction
kích thích phản ứng
provokes debate
kích thích tranh luận
provokes change
kích thích sự thay đổi
provokes curiosity
kích thích sự tò mò
provokes laughter
kích thích tiếng cười
provokes fear
kích thích sự sợ hãi
the loud noise provokes a strong reaction from the crowd.
tiếng ồn lớn khiến đám đông phản ứng mạnh mẽ.
his comments often provoke heated debates among colleagues.
những bình luận của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa giữa các đồng nghiệp.
the movie provokes deep thoughts about society.
phim gợi lên những suy nghĩ sâu sắc về xã hội.
she provokes laughter with her funny jokes.
cô ấy khiến mọi người bật cười với những câu chuyện hài hước của mình.
the article provokes curiosity about the topic.
bài viết khơi gợi sự tò mò về chủ đề.
his actions provoked criticism from the public.
hành động của anh ấy đã gây ra sự chỉ trích từ công chúng.
the teacher's question provokes thoughtful answers from students.
câu hỏi của giáo viên khơi gợi những câu trả lời chu đáo từ học sinh.
such behavior provokes concern among parents.
hành vi như vậy gây ra sự lo lắng cho các bậc phụ huynh.
the protest was meant to provoke change in policy.
cuộc biểu tình nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi trong chính sách.
his provocative speech provokes strong emotions.
nguyên văn khiêu khích của anh ấy khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ.
provokes interest
kích thích sự quan tâm
provokes thought
kích thích tư duy
provokes discussion
kích thích thảo luận
provokes anger
kích thích sự tức giận
provokes reaction
kích thích phản ứng
provokes debate
kích thích tranh luận
provokes change
kích thích sự thay đổi
provokes curiosity
kích thích sự tò mò
provokes laughter
kích thích tiếng cười
provokes fear
kích thích sự sợ hãi
the loud noise provokes a strong reaction from the crowd.
tiếng ồn lớn khiến đám đông phản ứng mạnh mẽ.
his comments often provoke heated debates among colleagues.
những bình luận của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa giữa các đồng nghiệp.
the movie provokes deep thoughts about society.
phim gợi lên những suy nghĩ sâu sắc về xã hội.
she provokes laughter with her funny jokes.
cô ấy khiến mọi người bật cười với những câu chuyện hài hước của mình.
the article provokes curiosity about the topic.
bài viết khơi gợi sự tò mò về chủ đề.
his actions provoked criticism from the public.
hành động của anh ấy đã gây ra sự chỉ trích từ công chúng.
the teacher's question provokes thoughtful answers from students.
câu hỏi của giáo viên khơi gợi những câu trả lời chu đáo từ học sinh.
such behavior provokes concern among parents.
hành vi như vậy gây ra sự lo lắng cho các bậc phụ huynh.
the protest was meant to provoke change in policy.
cuộc biểu tình nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi trong chính sách.
his provocative speech provokes strong emotions.
nguyên văn khiêu khích của anh ấy khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay