rarefied

[Mỹ]/'rεərifaid/
[Anh]/ˈrɛrəˌfaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tinh khiết;mỏng
Word Forms
thì quá khứrarefied

Cụm từ & Cách kết hợp

rarefied air

không khí loãng

rarefied atmosphere

khí quyển loãng

rarefied company

phòng công ty cao cấp

rarefied gas

khí loãng

Câu ví dụ

the rarefied air of the mountain tops

không khí loãng trên đỉnh núi

rarefied air at high altitudes

không khí loãng ở độ cao lớn

rarefied taste in art

gu thưởng thức nghệ thuật tinh tế

rarefied circles of society

những giới thượng lưu

rarefied language used in academic papers

ngôn ngữ uyên bác được sử dụng trong các bài báo khoa học

rarefied world of haute couture

thế giới thời trang cao cấp

rarefied atmosphere of the opera house

không khí thanh tao của nhà hát opera

rarefied environment of a luxury spa

môi trường sang trọng của một spa cao cấp

rarefied tastes of the elite

gu thưởng thức tinh tế của giới thượng lưu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay