rarefy the air
làm loãng không khí
rarefy a solution
làm loãng dung dịch
rarefy one's earthy desires
làm tinh lọc những ham muốn trần tục của người khác.
The mountain air rarefied as we climbed higher.
Không khí trên núi trở nên loãng hơn khi chúng tôi leo lên cao hơn.
Scientists use a vacuum pump to rarefy the air inside a chamber.
Các nhà khoa học sử dụng máy bơm chân không để làm loãng không khí bên trong buồng.
Yoga helps to rarefy the mind and improve concentration.
Yoga giúp làm dịu tâm trí và cải thiện khả năng tập trung.
The artist's work aims to rarefy the ordinary into something extraordinary.
Tác phẩm của nghệ sĩ hướng tới việc biến những điều bình thường thành điều phi thường.
The company's goal is to rarefy luxury experiences for everyday consumers.
Mục tiêu của công ty là làm cho những trải nghiệm xa xỉ trở nên dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng bình thường.
Meditation can help rarefy the cluttered thoughts in one's mind.
Thiền định có thể giúp làm dịu những suy nghĩ lộn xộn trong tâm trí.
The chef's specialty is to rarefy simple ingredients into gourmet dishes.
Đặc sản của đầu bếp là biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn cao cấp.
Through education, we can rarefy ignorance and promote understanding.
Thông qua giáo dục, chúng ta có thể xóa bỏ sự thiếu hiểu biết và thúc đẩy sự hiểu biết.
The poet's words have the power to rarefy emotions and touch the soul.
Lời của nhà thơ có sức mạnh làm dịu đi cảm xúc và chạm đến tâm hồn.
In the quest for knowledge, scientists aim to rarefy complex theories into simple explanations.
Trong quá trình tìm kiếm kiến thức, các nhà khoa học hướng tới việc biến những lý thuyết phức tạp thành những lời giải thích đơn giản.
rarefy the air
làm loãng không khí
rarefy a solution
làm loãng dung dịch
rarefy one's earthy desires
làm tinh lọc những ham muốn trần tục của người khác.
The mountain air rarefied as we climbed higher.
Không khí trên núi trở nên loãng hơn khi chúng tôi leo lên cao hơn.
Scientists use a vacuum pump to rarefy the air inside a chamber.
Các nhà khoa học sử dụng máy bơm chân không để làm loãng không khí bên trong buồng.
Yoga helps to rarefy the mind and improve concentration.
Yoga giúp làm dịu tâm trí và cải thiện khả năng tập trung.
The artist's work aims to rarefy the ordinary into something extraordinary.
Tác phẩm của nghệ sĩ hướng tới việc biến những điều bình thường thành điều phi thường.
The company's goal is to rarefy luxury experiences for everyday consumers.
Mục tiêu của công ty là làm cho những trải nghiệm xa xỉ trở nên dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng bình thường.
Meditation can help rarefy the cluttered thoughts in one's mind.
Thiền định có thể giúp làm dịu những suy nghĩ lộn xộn trong tâm trí.
The chef's specialty is to rarefy simple ingredients into gourmet dishes.
Đặc sản của đầu bếp là biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn cao cấp.
Through education, we can rarefy ignorance and promote understanding.
Thông qua giáo dục, chúng ta có thể xóa bỏ sự thiếu hiểu biết và thúc đẩy sự hiểu biết.
The poet's words have the power to rarefy emotions and touch the soul.
Lời của nhà thơ có sức mạnh làm dịu đi cảm xúc và chạm đến tâm hồn.
In the quest for knowledge, scientists aim to rarefy complex theories into simple explanations.
Trong quá trình tìm kiếm kiến thức, các nhà khoa học hướng tới việc biến những lý thuyết phức tạp thành những lời giải thích đơn giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay