ravines

[Mỹ]/rəˈviːnz/
[Anh]/rəˈviːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thung lũng sâu và hẹp với các sườn dốc

Cụm từ & Cách kết hợp

deep ravines

độ sâu lớn

steep ravines

dốc đứng

narrow ravines

hẹp

rocky ravines

đồi núi đá

hidden ravines

ẩn

lush ravines

xanh tốt

dry ravines

khô

flooded ravines

ngập lụt

wide ravines

rộng

scenic ravines

nghệ thuật

Câu ví dụ

the hikers explored the deep ravines of the national park.

Những người đi bộ đường dài đã khám phá những hẻm núi sâu của công viên quốc gia.

the river carved its way through the ravines over thousands of years.

Con sông đã đào sâu đường đi qua các hẻm núi trong hàng ngàn năm.

wildflowers bloom in the ravines during spring.

Hoa dại nở rộ trong các hẻm núi vào mùa xuân.

we set up camp at the edge of the ravines.

Chúng tôi đã dựng trại ở rìa các hẻm núi.

the steep ravines made the hike more challenging.

Những hẻm núi dốc khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.

ravines can be dangerous during heavy rainfall.

Các hẻm núi có thể nguy hiểm trong những trận mưa lớn.

photographers love capturing the beauty of the ravines.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của các hẻm núi.

the wildlife in the ravines is diverse and fascinating.

Động vật hoang dã trong các hẻm núi rất đa dạng và thú vị.

exploring the ravines is a popular activity for adventurers.

Khám phá các hẻm núi là một hoạt động phổ biến cho những người phiêu lưu.

ravines provide a unique ecosystem for various species.

Các hẻm núi cung cấp một hệ sinh thái độc đáo cho nhiều loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay