reactions to change
phản ứng với sự thay đổi
negative reactions
phản ứng tiêu cực
public reactions
phản ứng của công chúng
initial reactions
phản ứng ban đầu
reaction time
thời gian phản ứng
observing reactions
quan sát phản ứng
analyzing reactions
phân tích phản ứng
strong reactions
phản ứng mạnh mẽ
mixed reactions
phản ứng hỗn hợp
physiological reactions
phản ứng sinh lý
the audience had mixed reactions to the play's ending.
Khán giả đã có những phản ứng trái chiều với cái kết của vở kịch.
scientists are studying the chemical reactions involved in photosynthesis.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phản ứng hóa học liên quan đến quang hợp.
her immediate reaction was to start crying when she heard the news.
Phản ứng ban đầu của cô ấy là bắt đầu khóc khi nghe tin tức.
the stock market's reaction to the announcement was negative.
Phản ứng của thị trường chứng khoán đối với thông báo là tiêu cực.
we need to carefully analyze public reactions to the new product.
Chúng ta cần phân tích cẩn thận phản ứng của công chúng đối với sản phẩm mới.
the drug's side reactions can be quite unpleasant for some patients.
Các phản ứng phụ của thuốc có thể khá khó chịu đối với một số bệnh nhân.
the team's positive reaction to the coach's strategy boosted morale.
Phản ứng tích cực của đội bóng với chiến lược của huấn luyện viên đã thúc đẩy tinh thần.
the unexpected question caught him off guard, and his reaction was awkward.
Câu hỏi bất ngờ khiến anh ta bất ngờ, và phản ứng của anh ta thật lúng túng.
the film elicited strong emotional reactions from the viewers.
Bộ phim gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ người xem.
the company monitored social media reactions to the marketing campaign.
Công ty đã theo dõi phản ứng trên mạng xã hội đối với chiến dịch marketing.
the child's reaction to the surprise party was pure joy.
Phản ứng của đứa trẻ với bữa tiệc bất ngờ là niềm vui thuần khiết.
reactions to change
phản ứng với sự thay đổi
negative reactions
phản ứng tiêu cực
public reactions
phản ứng của công chúng
initial reactions
phản ứng ban đầu
reaction time
thời gian phản ứng
observing reactions
quan sát phản ứng
analyzing reactions
phân tích phản ứng
strong reactions
phản ứng mạnh mẽ
mixed reactions
phản ứng hỗn hợp
physiological reactions
phản ứng sinh lý
the audience had mixed reactions to the play's ending.
Khán giả đã có những phản ứng trái chiều với cái kết của vở kịch.
scientists are studying the chemical reactions involved in photosynthesis.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phản ứng hóa học liên quan đến quang hợp.
her immediate reaction was to start crying when she heard the news.
Phản ứng ban đầu của cô ấy là bắt đầu khóc khi nghe tin tức.
the stock market's reaction to the announcement was negative.
Phản ứng của thị trường chứng khoán đối với thông báo là tiêu cực.
we need to carefully analyze public reactions to the new product.
Chúng ta cần phân tích cẩn thận phản ứng của công chúng đối với sản phẩm mới.
the drug's side reactions can be quite unpleasant for some patients.
Các phản ứng phụ của thuốc có thể khá khó chịu đối với một số bệnh nhân.
the team's positive reaction to the coach's strategy boosted morale.
Phản ứng tích cực của đội bóng với chiến lược của huấn luyện viên đã thúc đẩy tinh thần.
the unexpected question caught him off guard, and his reaction was awkward.
Câu hỏi bất ngờ khiến anh ta bất ngờ, và phản ứng của anh ta thật lúng túng.
the film elicited strong emotional reactions from the viewers.
Bộ phim gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ người xem.
the company monitored social media reactions to the marketing campaign.
Công ty đã theo dõi phản ứng trên mạng xã hội đối với chiến dịch marketing.
the child's reaction to the surprise party was pure joy.
Phản ứng của đứa trẻ với bữa tiệc bất ngờ là niềm vui thuần khiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay