basketball rebounds
bóng bật bóng rổ
offensive rebounds
bóng bật tấn công
defensive rebounds
bóng bật phòng thủ
total rebounds
tổng số bóng bật
rebound statistics
thống kê bóng bật
rebound leader
người dẫn đầu về bóng bật
rebound margin
hiệu số bóng bật
rebound opportunities
cơ hội tranh bóng bật
rebound drill
bài tập bóng bật
rebound game
trận đấu bóng bật
the basketball rebounds off the backboard.
bóng bóng rổ bật ngược trở lại bảng.
she often rebounds quickly from setbacks.
Cô ấy thường nhanh chóng phục hồi sau những trở ngại.
the economy rebounds after a recession.
nền kinh tế phục hồi sau suy thoái.
he rebounds the ball to his teammate.
Anh ấy bật bóng cho đồng đội của mình.
after the breakup, she rebounds into a new relationship.
Sau khi chia tay, cô ấy nhanh chóng tìm được một mối quan hệ mới.
the stock market rebounds after a decline.
thị trường chứng khoán phục hồi sau khi giảm.
he rebounds from injuries faster than expected.
Anh ấy phục hồi sau chấn thương nhanh hơn dự kiến.
in basketball, a player who rebounds well is valuable.
Trong bóng rổ, một người chơi bật bóng tốt là rất có giá trị.
the ball rebounds off the rim and goes out.
Bóng bật ra khỏi vành và ra ngoài.
her spirits rebound after a good night's sleep.
Tinh thần của cô ấy phục hồi sau một đêm ngủ ngon.
basketball rebounds
bóng bật bóng rổ
offensive rebounds
bóng bật tấn công
defensive rebounds
bóng bật phòng thủ
total rebounds
tổng số bóng bật
rebound statistics
thống kê bóng bật
rebound leader
người dẫn đầu về bóng bật
rebound margin
hiệu số bóng bật
rebound opportunities
cơ hội tranh bóng bật
rebound drill
bài tập bóng bật
rebound game
trận đấu bóng bật
the basketball rebounds off the backboard.
bóng bóng rổ bật ngược trở lại bảng.
she often rebounds quickly from setbacks.
Cô ấy thường nhanh chóng phục hồi sau những trở ngại.
the economy rebounds after a recession.
nền kinh tế phục hồi sau suy thoái.
he rebounds the ball to his teammate.
Anh ấy bật bóng cho đồng đội của mình.
after the breakup, she rebounds into a new relationship.
Sau khi chia tay, cô ấy nhanh chóng tìm được một mối quan hệ mới.
the stock market rebounds after a decline.
thị trường chứng khoán phục hồi sau khi giảm.
he rebounds from injuries faster than expected.
Anh ấy phục hồi sau chấn thương nhanh hơn dự kiến.
in basketball, a player who rebounds well is valuable.
Trong bóng rổ, một người chơi bật bóng tốt là rất có giá trị.
the ball rebounds off the rim and goes out.
Bóng bật ra khỏi vành và ra ngoài.
her spirits rebound after a good night's sleep.
Tinh thần của cô ấy phục hồi sau một đêm ngủ ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay