| thì quá khứ | reconstructed |
| quá khứ phân từ | reconstructed |
underwent reconstruction
đã trải qua quá trình xây dựng lại
reconstruction process
quá trình xây dựng lại
They reconstructed their harbor quayage.
Họ đã xây dựng lại bến cảng của mình.
later emperors reconstructed the army.
các hoàng đế sau đã tái thiết quân đội.
Every aspect of the original has been closely studied and painstakingly reconstructed.
Mỗi khía cạnh của bản gốc đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và tái tạo một cách tỉ mỉ.
John had learned that Monarchy, as reconstructed by his father, and Baronage were natural enemies.
John đã học được rằng Monarchy, như được tái tạo lại bởi cha của anh ta, và Baronage là những kẻ thù tự nhiên.
Local historians have reconstructed from contemporary descriptions how the hall may have looked in 1300.
Các nhà sử học địa phương đã tái tạo lại từ các mô tả đương đại về cách phòng đại sảnh có thể trông như thế nào vào năm 1300.
The ancient ruins were reconstructed to their former glory.
Những tàn tích cổ đại đã được tái tạo lại để trở lại vinh quang trước đây.
The team reconstructed the crime scene to gather more evidence.
Nhóm đã tái tạo lại hiện trường vụ án để thu thập thêm bằng chứng.
The historical building was reconstructed using traditional methods.
Tòa nhà lịch sử đã được tái tạo lại bằng các phương pháp truyền thống.
The artist reconstructed the broken sculpture with great care.
Nghệ sĩ đã tái tạo lại bức điêu khắc bị hỏng với sự cẩn thận lớn.
The researchers reconstructed the evolution of the species based on fossil records.
Các nhà nghiên cứu đã tái tạo lại quá trình tiến hóa của loài dựa trên hồ sơ hóa thạch.
The company reconstructed its business model to adapt to changing market trends.
Công ty đã tái tạo lại mô hình kinh doanh của mình để thích ứng với những xu hướng thị trường thay đổi.
After the earthquake, the city was reconstructed with stronger, more resilient buildings.
Sau trận động đất, thành phố đã được tái tạo lại với những tòa nhà chắc chắn hơn và có khả năng phục hồi tốt hơn.
The architect reconstructed the old house into a modern, energy-efficient home.
Kiến trúc sư đã tái tạo lại ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại, tiết kiệm năng lượng.
The team reconstructed the missing pieces of the puzzle to solve the mystery.
Nhóm đã tái tạo lại những mảnh còn thiếu của câu đố để giải quyết bí ẩn.
The government reconstructed the infrastructure damaged by the natural disaster.
Chính phủ đã tái tạo lại cơ sở hạ tầng bị hư hại do thiên tai.
underwent reconstruction
đã trải qua quá trình xây dựng lại
reconstruction process
quá trình xây dựng lại
They reconstructed their harbor quayage.
Họ đã xây dựng lại bến cảng của mình.
later emperors reconstructed the army.
các hoàng đế sau đã tái thiết quân đội.
Every aspect of the original has been closely studied and painstakingly reconstructed.
Mỗi khía cạnh của bản gốc đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và tái tạo một cách tỉ mỉ.
John had learned that Monarchy, as reconstructed by his father, and Baronage were natural enemies.
John đã học được rằng Monarchy, như được tái tạo lại bởi cha của anh ta, và Baronage là những kẻ thù tự nhiên.
Local historians have reconstructed from contemporary descriptions how the hall may have looked in 1300.
Các nhà sử học địa phương đã tái tạo lại từ các mô tả đương đại về cách phòng đại sảnh có thể trông như thế nào vào năm 1300.
The ancient ruins were reconstructed to their former glory.
Những tàn tích cổ đại đã được tái tạo lại để trở lại vinh quang trước đây.
The team reconstructed the crime scene to gather more evidence.
Nhóm đã tái tạo lại hiện trường vụ án để thu thập thêm bằng chứng.
The historical building was reconstructed using traditional methods.
Tòa nhà lịch sử đã được tái tạo lại bằng các phương pháp truyền thống.
The artist reconstructed the broken sculpture with great care.
Nghệ sĩ đã tái tạo lại bức điêu khắc bị hỏng với sự cẩn thận lớn.
The researchers reconstructed the evolution of the species based on fossil records.
Các nhà nghiên cứu đã tái tạo lại quá trình tiến hóa của loài dựa trên hồ sơ hóa thạch.
The company reconstructed its business model to adapt to changing market trends.
Công ty đã tái tạo lại mô hình kinh doanh của mình để thích ứng với những xu hướng thị trường thay đổi.
After the earthquake, the city was reconstructed with stronger, more resilient buildings.
Sau trận động đất, thành phố đã được tái tạo lại với những tòa nhà chắc chắn hơn và có khả năng phục hồi tốt hơn.
The architect reconstructed the old house into a modern, energy-efficient home.
Kiến trúc sư đã tái tạo lại ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại, tiết kiệm năng lượng.
The team reconstructed the missing pieces of the puzzle to solve the mystery.
Nhóm đã tái tạo lại những mảnh còn thiếu của câu đố để giải quyết bí ẩn.
The government reconstructed the infrastructure damaged by the natural disaster.
Chính phủ đã tái tạo lại cơ sở hạ tầng bị hư hại do thiên tai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay