audio recordings
bản ghi âm
video recordings
bản ghi video
recordings available
các bản ghi có sẵn
recordings online
các bản ghi trực tuyến
recordings needed
các bản ghi cần thiết
live recordings
bản ghi trực tiếp
new recordings
các bản ghi mới
recordings review
xem xét các bản ghi
recordings session
buổi ghi âm
recordings library
thư viện bản ghi
we need to review the recordings from yesterday's meeting.
Chúng ta cần xem lại các bản ghi âm từ cuộc họp của ngày hôm qua.
the recordings of the concert were amazing.
Những bản ghi âm buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.
she has many recordings of her favorite songs.
Cô ấy có nhiều bản ghi âm các bài hát yêu thích của mình.
they are making recordings for the new podcast series.
Họ đang thu âm cho loạt podcast mới.
can you send me the recordings from the last training session?
Bạn có thể gửi cho tôi các bản ghi âm từ buổi đào tạo cuối cùng không?
the recordings will be available for download next week.
Các bản ghi âm sẽ có sẵn để tải xuống vào tuần tới.
we should archive the recordings for future reference.
Chúng ta nên lưu trữ các bản ghi âm để tham khảo trong tương lai.
he listens to the recordings to improve his language skills.
Anh ấy nghe các bản ghi âm để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
the recordings captured every detail of the event.
Những bản ghi âm đã ghi lại mọi chi tiết của sự kiện.
they found some old recordings in the attic.
Họ tìm thấy một số bản ghi âm cũ trong gác mái.
audio recordings
bản ghi âm
video recordings
bản ghi video
recordings available
các bản ghi có sẵn
recordings online
các bản ghi trực tuyến
recordings needed
các bản ghi cần thiết
live recordings
bản ghi trực tiếp
new recordings
các bản ghi mới
recordings review
xem xét các bản ghi
recordings session
buổi ghi âm
recordings library
thư viện bản ghi
we need to review the recordings from yesterday's meeting.
Chúng ta cần xem lại các bản ghi âm từ cuộc họp của ngày hôm qua.
the recordings of the concert were amazing.
Những bản ghi âm buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.
she has many recordings of her favorite songs.
Cô ấy có nhiều bản ghi âm các bài hát yêu thích của mình.
they are making recordings for the new podcast series.
Họ đang thu âm cho loạt podcast mới.
can you send me the recordings from the last training session?
Bạn có thể gửi cho tôi các bản ghi âm từ buổi đào tạo cuối cùng không?
the recordings will be available for download next week.
Các bản ghi âm sẽ có sẵn để tải xuống vào tuần tới.
we should archive the recordings for future reference.
Chúng ta nên lưu trữ các bản ghi âm để tham khảo trong tương lai.
he listens to the recordings to improve his language skills.
Anh ấy nghe các bản ghi âm để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
the recordings captured every detail of the event.
Những bản ghi âm đã ghi lại mọi chi tiết của sự kiện.
they found some old recordings in the attic.
Họ tìm thấy một số bản ghi âm cũ trong gác mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay