rectilinearity test
kiểm tra tính thẳng hàng
rectilinearity error
lỗi thẳng hàng
rectilinearity measurement
đo độ thẳng hàng
rectilinearity principle
nguyên tắc thẳng hàng
rectilinearity analysis
phân tích độ thẳng hàng
rectilinearity assessment
đánh giá độ thẳng hàng
rectilinearity verification
xác minh độ thẳng hàng
rectilinearity concept
khái niệm về độ thẳng hàng
rectilinearity criteria
tiêu chí thẳng hàng
rectilinearity definition
định nghĩa về độ thẳng hàng
the rectilinearity of the path made it easier to navigate.
tính thẳng của đường đi đã giúp việc điều hướng dễ dàng hơn.
in geometry, rectilinearity is a fundamental concept.
trong hình học, tính thẳng là một khái niệm cơ bản.
the rectilinearity of the lines enhances the design's clarity.
tính thẳng của các đường thẳng làm tăng thêm sự rõ ràng cho thiết kế.
he appreciated the rectilinearity of modern architecture.
anh ấy đánh giá cao tính thẳng của kiến trúc hiện đại.
rectilinearity in motion can be observed in many physical phenomena.
tính thẳng trong chuyển động có thể được quan sát thấy trong nhiều hiện tượng vật lý.
the rectilinearity of the trajectory was surprising to the scientists.
tính thẳng của quỹ đạo là điều bất ngờ đối với các nhà khoa học.
artists often play with rectilinearity in their compositions.
các nghệ sĩ thường chơi đùa với tính thẳng trong các tác phẩm của họ.
rectilinearity is often associated with precision in engineering.
tính thẳng thường gắn liền với độ chính xác trong kỹ thuật.
the rectilinearity of the graph indicates a linear relationship.
tính thẳng của biểu đồ cho thấy mối quan hệ tuyến tính.
understanding rectilinearity is essential for solving certain math problems.
hiểu về tính thẳng rất cần thiết để giải quyết một số bài toán toán học.
rectilinearity test
kiểm tra tính thẳng hàng
rectilinearity error
lỗi thẳng hàng
rectilinearity measurement
đo độ thẳng hàng
rectilinearity principle
nguyên tắc thẳng hàng
rectilinearity analysis
phân tích độ thẳng hàng
rectilinearity assessment
đánh giá độ thẳng hàng
rectilinearity verification
xác minh độ thẳng hàng
rectilinearity concept
khái niệm về độ thẳng hàng
rectilinearity criteria
tiêu chí thẳng hàng
rectilinearity definition
định nghĩa về độ thẳng hàng
the rectilinearity of the path made it easier to navigate.
tính thẳng của đường đi đã giúp việc điều hướng dễ dàng hơn.
in geometry, rectilinearity is a fundamental concept.
trong hình học, tính thẳng là một khái niệm cơ bản.
the rectilinearity of the lines enhances the design's clarity.
tính thẳng của các đường thẳng làm tăng thêm sự rõ ràng cho thiết kế.
he appreciated the rectilinearity of modern architecture.
anh ấy đánh giá cao tính thẳng của kiến trúc hiện đại.
rectilinearity in motion can be observed in many physical phenomena.
tính thẳng trong chuyển động có thể được quan sát thấy trong nhiều hiện tượng vật lý.
the rectilinearity of the trajectory was surprising to the scientists.
tính thẳng của quỹ đạo là điều bất ngờ đối với các nhà khoa học.
artists often play with rectilinearity in their compositions.
các nghệ sĩ thường chơi đùa với tính thẳng trong các tác phẩm của họ.
rectilinearity is often associated with precision in engineering.
tính thẳng thường gắn liền với độ chính xác trong kỹ thuật.
the rectilinearity of the graph indicates a linear relationship.
tính thẳng của biểu đồ cho thấy mối quan hệ tuyến tính.
understanding rectilinearity is essential for solving certain math problems.
hiểu về tính thẳng rất cần thiết để giải quyết một số bài toán toán học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay