redirecting traffic
chuyển hướng lưu lượng truy cập
redirecting users
chuyển hướng người dùng
redirecting requests
chuyển hướng yêu cầu
redirecting links
chuyển hướng liên kết
redirecting domains
chuyển hướng tên miền
redirecting emails
chuyển hướng email
redirecting pages
chuyển hướng trang
redirecting calls
chuyển hướng cuộc gọi
redirecting settings
chuyển hướng cài đặt
the website is redirecting users to a new page.
trang web đang chuyển hướng người dùng đến một trang mới.
we are redirecting traffic to improve server performance.
chúng tôi đang chuyển hướng lưu lượng truy cập để cải thiện hiệu suất máy chủ.
they are redirecting calls to the customer service department.
họ đang chuyển hướng cuộc gọi đến bộ phận dịch vụ khách hàng.
redirecting your attention can help you focus better.
việc chuyển hướng sự chú ý của bạn có thể giúp bạn tập trung tốt hơn.
the app is redirecting users to the login screen.
ứng dụng đang chuyển hướng người dùng đến trang đăng nhập.
redirecting emails to a different account is easy.
việc chuyển hướng email đến một tài khoản khác rất dễ dàng.
he is redirecting his efforts towards a new project.
anh ấy đang chuyển hướng nỗ lực của mình sang một dự án mới.
redirecting resources can optimize project outcomes.
việc chuyển hướng nguồn lực có thể tối ưu hóa kết quả dự án.
she is redirecting her career towards a more fulfilling path.
cô ấy đang chuyển hướng sự nghiệp của mình theo một hướng thỏa mãn hơn.
redirecting the conversation can lead to new insights.
việc chuyển hướng cuộc trò chuyện có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
redirecting traffic
chuyển hướng lưu lượng truy cập
redirecting users
chuyển hướng người dùng
redirecting requests
chuyển hướng yêu cầu
redirecting links
chuyển hướng liên kết
redirecting domains
chuyển hướng tên miền
redirecting emails
chuyển hướng email
redirecting pages
chuyển hướng trang
redirecting calls
chuyển hướng cuộc gọi
redirecting settings
chuyển hướng cài đặt
the website is redirecting users to a new page.
trang web đang chuyển hướng người dùng đến một trang mới.
we are redirecting traffic to improve server performance.
chúng tôi đang chuyển hướng lưu lượng truy cập để cải thiện hiệu suất máy chủ.
they are redirecting calls to the customer service department.
họ đang chuyển hướng cuộc gọi đến bộ phận dịch vụ khách hàng.
redirecting your attention can help you focus better.
việc chuyển hướng sự chú ý của bạn có thể giúp bạn tập trung tốt hơn.
the app is redirecting users to the login screen.
ứng dụng đang chuyển hướng người dùng đến trang đăng nhập.
redirecting emails to a different account is easy.
việc chuyển hướng email đến một tài khoản khác rất dễ dàng.
he is redirecting his efforts towards a new project.
anh ấy đang chuyển hướng nỗ lực của mình sang một dự án mới.
redirecting resources can optimize project outcomes.
việc chuyển hướng nguồn lực có thể tối ưu hóa kết quả dự án.
she is redirecting her career towards a more fulfilling path.
cô ấy đang chuyển hướng sự nghiệp của mình theo một hướng thỏa mãn hơn.
redirecting the conversation can lead to new insights.
việc chuyển hướng cuộc trò chuyện có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay