reduces

[Mỹ]/[rɪˈdjuːs]/
[Anh]/[rɪˈduːs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (reduces, reduced, reducing) Giảm kích thước, số lượng hoặc mức độ; Làm cho ít đi; Đơn giản hóa hoặc cô đặc; Trong hóa học, biến một hợp chất thành một hợp chất đơn giản hơn.
v. (reduces) Hạ xuống mức thấp hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

reduces costs

giảm chi phí

reduces risk

giảm rủi ro

reduces noise

giảm tiếng ồn

reduces speed

giảm tốc độ

reduced weight

giảm trọng lượng

reduces impact

giảm tác động

reduces friction

giảm ma sát

reduces waste

giảm lãng phí

reduces carbon

giảm carbon

Câu ví dụ

regular exercise reduces the risk of heart disease.

Việc tập thể dục thường xuyên làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

proper insulation reduces energy consumption in the winter.

Vật liệu cách nhiệt tốt giúp giảm lượng năng lượng tiêu thụ vào mùa đông.

meditation reduces stress and promotes relaxation.

Thiền giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.

using public transport reduces traffic congestion in the city.

Sử dụng phương tiện công cộng giúp giảm tình trạng ùn tắc giao thông trong thành phố.

a healthy diet reduces the likelihood of developing diabetes.

Chế độ ăn uống lành mạnh làm giảm khả năng mắc bệnh tiểu đường.

investing in renewable energy reduces our reliance on fossil fuels.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo giúp giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.

automated systems reduce human error in manufacturing processes.

Các hệ thống tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót của con người trong quy trình sản xuất.

effective communication reduces misunderstandings between team members.

Giao tiếp hiệu quả giúp giảm thiểu sự hiểu lầm giữa các thành viên trong nhóm.

implementing new technology reduces operational costs for the company.

Triển khai công nghệ mới giúp giảm chi phí vận hành cho công ty.

careful planning reduces the chances of project failure.

Lập kế hoạch cẩn thận giúp giảm bớt khả năng thất bại của dự án.

noise-canceling headphones reduces distractions while studying.

Tai nghe chống ồn giúp giảm sự xao nhãng khi học tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay