| số nhiều | religiousnesses |
religiousness and faith
tín ngưỡng và đức tin
displaying religiousness
thể hiện tín ngưỡng
lack of religiousness
thiếu tín ngưỡng
religiousness in action
tín ngưỡng trong hành động
examining religiousness
xét xét tín ngưỡng
promoting religiousness
thúc đẩy tín ngưỡng
levels of religiousness
mức độ tín ngưỡng
influence of religiousness
ảnh hưởng của tín ngưỡng
measuring religiousness
đo lường tín ngưỡng
expressing religiousness
diễn đạt tín ngưỡng
her religiousness deeply influenced her charitable work.
tín ngưỡng sâu sắc của cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến công việc từ thiện của cô ấy.
there's a correlation between religiousness and community involvement.
có mối tương quan giữa tín ngưỡng và sự tham gia cộng đồng.
the study examined the impact of religiousness on family values.
nghiên cứu đã xem xét tác động của tín ngưỡng lên các giá trị gia đình.
his religiousness was a source of comfort during difficult times.
tín ngưỡng của anh ấy là nguồn an ủi trong những thời điểm khó khăn.
she displayed a quiet religiousness throughout her life.
cô ấy thể hiện một sự tín ngưỡng kín đáo trong suốt cuộc đời.
the rise of religiousness is a complex social phenomenon.
sự trỗi dậy của tín ngưỡng là một hiện tượng xã hội phức tạp.
increased religiousness often accompanies periods of uncertainty.
tín ngưỡng tăng lên thường đi kèm với những thời kỳ bất ổn.
the survey measured levels of religiousness across different demographics.
cuộc khảo sát đã đo lường mức độ tín ngưỡng ở các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
he questioned the role of religiousness in public policy.
anh ta đặt câu hỏi về vai trò của tín ngưỡng trong chính sách công.
despite her success, she maintained a strong sense of religiousness.
bất chấp thành công của cô ấy, cô ấy vẫn giữ một cảm nhận mạnh mẽ về tín ngưỡng.
the professor lectured on the historical development of religiousness.
giáo sư đã trình bày về sự phát triển lịch sử của tín ngưỡng.
religiousness and faith
tín ngưỡng và đức tin
displaying religiousness
thể hiện tín ngưỡng
lack of religiousness
thiếu tín ngưỡng
religiousness in action
tín ngưỡng trong hành động
examining religiousness
xét xét tín ngưỡng
promoting religiousness
thúc đẩy tín ngưỡng
levels of religiousness
mức độ tín ngưỡng
influence of religiousness
ảnh hưởng của tín ngưỡng
measuring religiousness
đo lường tín ngưỡng
expressing religiousness
diễn đạt tín ngưỡng
her religiousness deeply influenced her charitable work.
tín ngưỡng sâu sắc của cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến công việc từ thiện của cô ấy.
there's a correlation between religiousness and community involvement.
có mối tương quan giữa tín ngưỡng và sự tham gia cộng đồng.
the study examined the impact of religiousness on family values.
nghiên cứu đã xem xét tác động của tín ngưỡng lên các giá trị gia đình.
his religiousness was a source of comfort during difficult times.
tín ngưỡng của anh ấy là nguồn an ủi trong những thời điểm khó khăn.
she displayed a quiet religiousness throughout her life.
cô ấy thể hiện một sự tín ngưỡng kín đáo trong suốt cuộc đời.
the rise of religiousness is a complex social phenomenon.
sự trỗi dậy của tín ngưỡng là một hiện tượng xã hội phức tạp.
increased religiousness often accompanies periods of uncertainty.
tín ngưỡng tăng lên thường đi kèm với những thời kỳ bất ổn.
the survey measured levels of religiousness across different demographics.
cuộc khảo sát đã đo lường mức độ tín ngưỡng ở các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
he questioned the role of religiousness in public policy.
anh ta đặt câu hỏi về vai trò của tín ngưỡng trong chính sách công.
despite her success, she maintained a strong sense of religiousness.
bất chấp thành công của cô ấy, cô ấy vẫn giữ một cảm nhận mạnh mẽ về tín ngưỡng.
the professor lectured on the historical development of religiousness.
giáo sư đã trình bày về sự phát triển lịch sử của tín ngưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay