renewals

[Mỹ]/rɪˈnjuːəlz/
[Anh]/rɪˈnuːəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động làm mới hoặc được làm mới; sự gia hạn hoặc tiếp tục của một hợp đồng; các bộ phận hoặc thành phần thay thế

Cụm từ & Cách kết hợp

contract renewals

mới lại hợp đồng

subscription renewals

mới lại đăng ký

policy renewals

mới lại chính sách

membership renewals

mới lại thành viên

license renewals

mới lại giấy phép

service renewals

mới lại dịch vụ

lease renewals

mới lại thuê

agreement renewals

mới lại thỏa thuận

renewals process

quy trình gia hạn

renewals reminder

nhắc nhở gia hạn

Câu ví dụ

we are expecting several renewals this month.

Chúng tôi đang mong đợi một số gia hạn trong tháng này.

renewals are often easier than new contracts.

Việc gia hạn thường dễ dàng hơn so với hợp đồng mới.

she specializes in managing subscription renewals.

Cô ấy chuyên về quản lý gia hạn đăng ký.

timely renewals can save you money.

Việc gia hạn kịp thời có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

we should discuss the renewals during the meeting.

Chúng ta nên thảo luận về việc gia hạn trong cuộc họp.

renewals are crucial for maintaining customer relationships.

Việc gia hạn rất quan trọng để duy trì mối quan hệ với khách hàng.

they sent reminders for upcoming renewals.

Họ đã gửi lời nhắc nhở về việc gia hạn sắp tới.

renewals can be processed online for convenience.

Việc gia hạn có thể được xử lý trực tuyến để thuận tiện.

understanding the terms of renewals is important.

Hiểu các điều khoản gia hạn là quan trọng.

we offer discounts for early renewals.

Chúng tôi cung cấp giảm giá cho việc gia hạn sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay