rescuing animals
cứu hộ động vật
rescuing lives
cứu sống
rescuing children
cứu trẻ em
rescuing pets
cứu thú cưng
rescuing victims
cứu những nạn nhân
rescuing hostages
giải cứu con tin
rescuing people
cứu người
rescuing nature
cứu thiên nhiên
rescuing dreams
cứu những giấc mơ
rescuing friends
cứu bạn bè
they are rescuing animals from the shelter.
họ đang giải cứu động vật khỏi nơi trú ẩn.
the firefighters are rescuing people from the burning building.
các cảnh sát chữa cháy đang giải cứu người khỏi tòa nhà đang cháy.
she spent her weekend rescuing stray dogs.
cô ấy đã dành cả cuối tuần để giải cứu những con chó bị bỏ rơi.
the team is focused on rescuing trapped miners.
nhóm đang tập trung vào việc giải cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt.
rescuing the injured bird was their priority.
việc giải cứu chú chim bị thương là ưu tiên của họ.
he dedicated his life to rescuing children in need.
anh ấy đã dành cả cuộc đời để giải cứu những đứa trẻ cần giúp đỡ.
rescuing the lost hikers took several hours.
việc giải cứu những người đi bộ đường dài bị lạc mất vài giờ.
the organization is committed to rescuing wildlife.
tổ chức cam kết giải cứu động vật hoang dã.
they are rescuing the environment through conservation efforts.
họ đang giải cứu môi trường thông qua các nỗ lực bảo tồn.
rescuing those in distress is a noble act.
việc giải cứu những người đang gặp nạn là một hành động cao cả.
rescuing animals
cứu hộ động vật
rescuing lives
cứu sống
rescuing children
cứu trẻ em
rescuing pets
cứu thú cưng
rescuing victims
cứu những nạn nhân
rescuing hostages
giải cứu con tin
rescuing people
cứu người
rescuing nature
cứu thiên nhiên
rescuing dreams
cứu những giấc mơ
rescuing friends
cứu bạn bè
they are rescuing animals from the shelter.
họ đang giải cứu động vật khỏi nơi trú ẩn.
the firefighters are rescuing people from the burning building.
các cảnh sát chữa cháy đang giải cứu người khỏi tòa nhà đang cháy.
she spent her weekend rescuing stray dogs.
cô ấy đã dành cả cuối tuần để giải cứu những con chó bị bỏ rơi.
the team is focused on rescuing trapped miners.
nhóm đang tập trung vào việc giải cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt.
rescuing the injured bird was their priority.
việc giải cứu chú chim bị thương là ưu tiên của họ.
he dedicated his life to rescuing children in need.
anh ấy đã dành cả cuộc đời để giải cứu những đứa trẻ cần giúp đỡ.
rescuing the lost hikers took several hours.
việc giải cứu những người đi bộ đường dài bị lạc mất vài giờ.
the organization is committed to rescuing wildlife.
tổ chức cam kết giải cứu động vật hoang dã.
they are rescuing the environment through conservation efforts.
họ đang giải cứu môi trường thông qua các nỗ lực bảo tồn.
rescuing those in distress is a noble act.
việc giải cứu những người đang gặp nạn là một hành động cao cả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay