researching data
nghiên cứu dữ liệu
researching trends
nghiên cứu xu hướng
researching topics
nghiên cứu các chủ đề
researching methods
nghiên cứu các phương pháp
researching solutions
nghiên cứu các giải pháp
researching literature
nghiên cứu tài liệu
researching projects
nghiên cứu các dự án
researching strategies
nghiên cứu các chiến lược
researching information
nghiên cứu thông tin
researching ideas
nghiên cứu các ý tưởng
she is researching the effects of climate change on marine life.
Cô ấy đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với đời sống hải dương.
the team is researching new methods for renewable energy.
Đội ngũ đang nghiên cứu các phương pháp mới cho năng lượng tái tạo.
he spent years researching ancient civilizations.
Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại.
they are researching the potential benefits of meditation.
Họ đang nghiên cứu những lợi ích tiềm năng của thiền định.
we are researching the link between diet and health.
Chúng tôi đang nghiên cứu mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
she is researching innovative technologies for education.
Cô ấy đang nghiên cứu các công nghệ sáng tạo cho giáo dục.
the scientists are researching the causes of the disease.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của bệnh.
he is currently researching the impact of social media.
Anh ấy hiện đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội.
the students are researching historical events for their project.
Các sinh viên đang nghiên cứu các sự kiện lịch sử cho dự án của họ.
she is researching ways to improve mental health support.
Cô ấy đang nghiên cứu các phương pháp cải thiện hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
researching data
nghiên cứu dữ liệu
researching trends
nghiên cứu xu hướng
researching topics
nghiên cứu các chủ đề
researching methods
nghiên cứu các phương pháp
researching solutions
nghiên cứu các giải pháp
researching literature
nghiên cứu tài liệu
researching projects
nghiên cứu các dự án
researching strategies
nghiên cứu các chiến lược
researching information
nghiên cứu thông tin
researching ideas
nghiên cứu các ý tưởng
she is researching the effects of climate change on marine life.
Cô ấy đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với đời sống hải dương.
the team is researching new methods for renewable energy.
Đội ngũ đang nghiên cứu các phương pháp mới cho năng lượng tái tạo.
he spent years researching ancient civilizations.
Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại.
they are researching the potential benefits of meditation.
Họ đang nghiên cứu những lợi ích tiềm năng của thiền định.
we are researching the link between diet and health.
Chúng tôi đang nghiên cứu mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
she is researching innovative technologies for education.
Cô ấy đang nghiên cứu các công nghệ sáng tạo cho giáo dục.
the scientists are researching the causes of the disease.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của bệnh.
he is currently researching the impact of social media.
Anh ấy hiện đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội.
the students are researching historical events for their project.
Các sinh viên đang nghiên cứu các sự kiện lịch sử cho dự án của họ.
she is researching ways to improve mental health support.
Cô ấy đang nghiên cứu các phương pháp cải thiện hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay