resurrecting hope
phục sinh hy vọng
resurrecting dreams
phục sinh những giấc mơ
resurrecting memories
phục sinh những kỷ niệm
resurrecting traditions
phục sinh những truyền thống
resurrecting faith
phục sinh đức tin
resurrecting art
phục sinh nghệ thuật
resurrecting culture
phục sinh văn hóa
resurrecting relationships
phục sinh những mối quan hệ
resurrecting history
phục sinh lịch sử
resurrecting passion
phục sinh đam mê
they are working on resurrecting the ancient traditions.
họ đang nỗ lực hồi sinh những truyền thống cổ đại.
the team is focused on resurrecting the lost art of pottery.
nhóm đang tập trung vào việc hồi sinh môn nghệ thuật làm gốm đã mất.
she believes in resurrecting hope in difficult times.
cô ấy tin vào việc hồi sinh hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
the project aims at resurrecting endangered species.
dự án hướng đến việc hồi sinh các loài đang bị đe dọa.
resurrecting old friendships can be very rewarding.
việc hồi sinh những tình bạn cũ có thể mang lại rất nhiều phần thưởng.
the artist is resurrecting classic music styles.
nghệ sĩ đang hồi sinh các phong cách âm nhạc cổ điển.
they are resurrecting the community spirit through events.
họ đang hồi sinh tinh thần cộng đồng thông qua các sự kiện.
resurrecting the past can help us learn valuable lessons.
việc hồi sinh quá khứ có thể giúp chúng ta học được những bài học quý giá.
he is dedicated to resurrecting traditional cooking methods.
anh ấy tận tâm vào việc hồi sinh các phương pháp nấu ăn truyền thống.
resurrecting the local history is important for cultural identity.
việc hồi sinh lịch sử địa phương rất quan trọng đối với bản sắc văn hóa.
resurrecting hope
phục sinh hy vọng
resurrecting dreams
phục sinh những giấc mơ
resurrecting memories
phục sinh những kỷ niệm
resurrecting traditions
phục sinh những truyền thống
resurrecting faith
phục sinh đức tin
resurrecting art
phục sinh nghệ thuật
resurrecting culture
phục sinh văn hóa
resurrecting relationships
phục sinh những mối quan hệ
resurrecting history
phục sinh lịch sử
resurrecting passion
phục sinh đam mê
they are working on resurrecting the ancient traditions.
họ đang nỗ lực hồi sinh những truyền thống cổ đại.
the team is focused on resurrecting the lost art of pottery.
nhóm đang tập trung vào việc hồi sinh môn nghệ thuật làm gốm đã mất.
she believes in resurrecting hope in difficult times.
cô ấy tin vào việc hồi sinh hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
the project aims at resurrecting endangered species.
dự án hướng đến việc hồi sinh các loài đang bị đe dọa.
resurrecting old friendships can be very rewarding.
việc hồi sinh những tình bạn cũ có thể mang lại rất nhiều phần thưởng.
the artist is resurrecting classic music styles.
nghệ sĩ đang hồi sinh các phong cách âm nhạc cổ điển.
they are resurrecting the community spirit through events.
họ đang hồi sinh tinh thần cộng đồng thông qua các sự kiện.
resurrecting the past can help us learn valuable lessons.
việc hồi sinh quá khứ có thể giúp chúng ta học được những bài học quý giá.
he is dedicated to resurrecting traditional cooking methods.
anh ấy tận tâm vào việc hồi sinh các phương pháp nấu ăn truyền thống.
resurrecting the local history is important for cultural identity.
việc hồi sinh lịch sử địa phương rất quan trọng đối với bản sắc văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay