reuniting families
tái hợp gia đình
reuniting friends
tái hợp bạn bè
reuniting lovers
tái hợp người yêu
reuniting siblings
tái hợp anh chị em
reuniting groups
tái hợp các nhóm
reuniting partners
tái hợp đối tác
reuniting teams
tái hợp các đội
reuniting communities
tái hợp các cộng đồng
reuniting cultures
tái hợp các nền văn hóa
reuniting nations
tái hợp các quốc gia
the joy of reuniting with old friends is unmatched.
Niềm vui khi đoàn tụ với những người bạn cũ là vô cùng to lớn.
reuniting with family after years apart is heartwarming.
Đoàn tụ với gia đình sau nhiều năm xa cách thật sự ấm lòng.
they are planning a reuniting event for classmates.
Họ đang lên kế hoạch tổ chức một sự kiện đoàn tụ cho các bạn cùng lớp.
reuniting with loved ones can heal old wounds.
Đoàn tụ với những người thân yêu có thể hàn gắn những vết thương cũ.
the movie depicts the emotional journey of reuniting.
Bộ phim khắc họa hành trình cảm xúc của sự đoàn tụ.
reuniting after a long separation brought tears of joy.
Đoàn tụ sau một thời gian dài chia xa khiến họ rưng rưng nước mắt.
reuniting with childhood friends can be nostalgic.
Đoàn tụ với những người bạn thời thơ ấu có thể mang lại những cảm xúc hoài niệm.
they cherish the moments of reuniting every year.
Họ trân trọng những khoảnh khắc đoàn tụ mỗi năm.
reuniting with colleagues after years can spark new ideas.
Đoàn tụ với đồng nghiệp sau nhiều năm có thể khơi gợi những ý tưởng mới.
reuniting with pets brings back fond memories.
Đoàn tụ với thú cưng mang lại những kỷ niệm thân thương.
reuniting families
tái hợp gia đình
reuniting friends
tái hợp bạn bè
reuniting lovers
tái hợp người yêu
reuniting siblings
tái hợp anh chị em
reuniting groups
tái hợp các nhóm
reuniting partners
tái hợp đối tác
reuniting teams
tái hợp các đội
reuniting communities
tái hợp các cộng đồng
reuniting cultures
tái hợp các nền văn hóa
reuniting nations
tái hợp các quốc gia
the joy of reuniting with old friends is unmatched.
Niềm vui khi đoàn tụ với những người bạn cũ là vô cùng to lớn.
reuniting with family after years apart is heartwarming.
Đoàn tụ với gia đình sau nhiều năm xa cách thật sự ấm lòng.
they are planning a reuniting event for classmates.
Họ đang lên kế hoạch tổ chức một sự kiện đoàn tụ cho các bạn cùng lớp.
reuniting with loved ones can heal old wounds.
Đoàn tụ với những người thân yêu có thể hàn gắn những vết thương cũ.
the movie depicts the emotional journey of reuniting.
Bộ phim khắc họa hành trình cảm xúc của sự đoàn tụ.
reuniting after a long separation brought tears of joy.
Đoàn tụ sau một thời gian dài chia xa khiến họ rưng rưng nước mắt.
reuniting with childhood friends can be nostalgic.
Đoàn tụ với những người bạn thời thơ ấu có thể mang lại những cảm xúc hoài niệm.
they cherish the moments of reuniting every year.
Họ trân trọng những khoảnh khắc đoàn tụ mỗi năm.
reuniting with colleagues after years can spark new ideas.
Đoàn tụ với đồng nghiệp sau nhiều năm có thể khơi gợi những ý tưởng mới.
reuniting with pets brings back fond memories.
Đoàn tụ với thú cưng mang lại những kỷ niệm thân thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay