bank robberies
các vụ cướp ngân hàng
armed robberies
các vụ cướp có vũ trang
recent robberies
các vụ cướp gần đây
violent robberies
các vụ cướp bạo lực
car robberies
các vụ cướp xe hơi
home robberies
các vụ cướp nhà
petty robberies
các vụ cướp vặt
cyber robberies
các vụ cướp mạng
street robberies
các vụ cướp trên đường phố
robberies increase
số vụ cướp tăng lên
the city has seen a rise in robberies this year.
thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đột biến về các vụ cướp trong năm nay.
police are investigating a series of robberies in the area.
cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ cướp trong khu vực.
many robberies occur late at night when it is dark.
nhiều vụ cướp xảy ra vào đêm muộn khi trời tối.
he was arrested for multiple robberies over the past month.
anh ta đã bị bắt vì nhiều vụ cướp trong tháng qua.
the bank installed new security measures to prevent robberies.
ngân hàng đã lắp đặt các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn các vụ cướp.
witnesses reported seeing a suspect near the scene of the robberies.
những người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy một đối tượng khả nghi gần hiện trường vụ cướp.
robberies often leave victims feeling traumatized.
các vụ cướp thường khiến nạn nhân cảm thấy bị chấn thương về tinh thần.
insurance companies are seeing an increase in claims due to robberies.
các công ty bảo hiểm đang chứng kiến sự gia tăng khiếu nại do các vụ cướp.
robberies can happen in any neighborhood, regardless of its safety.
các vụ cướp có thể xảy ra ở bất kỳ khu dân cư nào, bất kể mức độ an toàn của nó.
the community organized a meeting to discuss how to prevent robberies.
cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về cách ngăn chặn các vụ cướp.
bank robberies
các vụ cướp ngân hàng
armed robberies
các vụ cướp có vũ trang
recent robberies
các vụ cướp gần đây
violent robberies
các vụ cướp bạo lực
car robberies
các vụ cướp xe hơi
home robberies
các vụ cướp nhà
petty robberies
các vụ cướp vặt
cyber robberies
các vụ cướp mạng
street robberies
các vụ cướp trên đường phố
robberies increase
số vụ cướp tăng lên
the city has seen a rise in robberies this year.
thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đột biến về các vụ cướp trong năm nay.
police are investigating a series of robberies in the area.
cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ cướp trong khu vực.
many robberies occur late at night when it is dark.
nhiều vụ cướp xảy ra vào đêm muộn khi trời tối.
he was arrested for multiple robberies over the past month.
anh ta đã bị bắt vì nhiều vụ cướp trong tháng qua.
the bank installed new security measures to prevent robberies.
ngân hàng đã lắp đặt các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn các vụ cướp.
witnesses reported seeing a suspect near the scene of the robberies.
những người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy một đối tượng khả nghi gần hiện trường vụ cướp.
robberies often leave victims feeling traumatized.
các vụ cướp thường khiến nạn nhân cảm thấy bị chấn thương về tinh thần.
insurance companies are seeing an increase in claims due to robberies.
các công ty bảo hiểm đang chứng kiến sự gia tăng khiếu nại do các vụ cướp.
robberies can happen in any neighborhood, regardless of its safety.
các vụ cướp có thể xảy ra ở bất kỳ khu dân cư nào, bất kể mức độ an toàn của nó.
the community organized a meeting to discuss how to prevent robberies.
cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về cách ngăn chặn các vụ cướp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay