rockets launch
phóng tên lửa
rocket science
khoa học tên lửa
rockets fly
tên lửa bay
rocket attack
tấn công bằng tên lửa
rocket fuel
nhu liệu tên lửa
rockets explode
tên lửa nổ
rocket speed
tốc độ tên lửa
rocket launch
phóng tên lửa
rockets soar
tên lửa vút lên
rocket test
thử nghiệm tên lửa
the company launched several rockets into orbit last year.
Năm ngoái, công ty đã phóng nhiều tên lửa vào quỹ đạo.
we watched the fireworks and the rockets light up the night sky.
Chúng tôi đã xem pháo hoa và những ngọn tên lửa thắp sáng bầu trời đêm.
the rockets roared as they ascended into space.
Những tên lửa gầm gừ khi chúng bay lên không gian.
scientists are developing new types of rockets for space exploration.
Các nhà khoa học đang phát triển các loại tên lửa mới cho việc khám phá không gian.
the rockets carried satellites into geostationary orbit.
Những tên lửa mang các vệ tinh vào quỹ đạo địa tĩnh.
the launch of the rockets was delayed due to bad weather.
Việc phóng tên lửa đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
the rockets' engines produced a tremendous amount of thrust.
Động cơ của tên lửa đã tạo ra một lượng lực đẩy rất lớn.
the museum has a fascinating exhibit on the history of rockets.
Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về lịch sử của tên lửa.
the rockets were successfully recovered after splashdown.
Những tên lửa đã được thu hồi thành công sau khi hạ cánh xuống biển.
the engineers designed powerful rockets for deep space missions.
Các kỹ sư đã thiết kế những tên lửa mạnh mẽ cho các nhiệm vụ sâu không gian.
the rockets' trajectory was carefully calculated before launch.
Quỹ đạo của tên lửa đã được tính toán cẩn thận trước khi phóng.
the rockets' heat shields protected them during re-entry.
Khiên nhiệt của tên lửa đã bảo vệ chúng trong quá trình tái nhập khí quyển.
rockets launch
phóng tên lửa
rocket science
khoa học tên lửa
rockets fly
tên lửa bay
rocket attack
tấn công bằng tên lửa
rocket fuel
nhu liệu tên lửa
rockets explode
tên lửa nổ
rocket speed
tốc độ tên lửa
rocket launch
phóng tên lửa
rockets soar
tên lửa vút lên
rocket test
thử nghiệm tên lửa
the company launched several rockets into orbit last year.
Năm ngoái, công ty đã phóng nhiều tên lửa vào quỹ đạo.
we watched the fireworks and the rockets light up the night sky.
Chúng tôi đã xem pháo hoa và những ngọn tên lửa thắp sáng bầu trời đêm.
the rockets roared as they ascended into space.
Những tên lửa gầm gừ khi chúng bay lên không gian.
scientists are developing new types of rockets for space exploration.
Các nhà khoa học đang phát triển các loại tên lửa mới cho việc khám phá không gian.
the rockets carried satellites into geostationary orbit.
Những tên lửa mang các vệ tinh vào quỹ đạo địa tĩnh.
the launch of the rockets was delayed due to bad weather.
Việc phóng tên lửa đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
the rockets' engines produced a tremendous amount of thrust.
Động cơ của tên lửa đã tạo ra một lượng lực đẩy rất lớn.
the museum has a fascinating exhibit on the history of rockets.
Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về lịch sử của tên lửa.
the rockets were successfully recovered after splashdown.
Những tên lửa đã được thu hồi thành công sau khi hạ cánh xuống biển.
the engineers designed powerful rockets for deep space missions.
Các kỹ sư đã thiết kế những tên lửa mạnh mẽ cho các nhiệm vụ sâu không gian.
the rockets' trajectory was carefully calculated before launch.
Quỹ đạo của tên lửa đã được tính toán cẩn thận trước khi phóng.
the rockets' heat shields protected them during re-entry.
Khiên nhiệt của tên lửa đã bảo vệ chúng trong quá trình tái nhập khí quyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay