| số nhiều | sachets |
fragrant sachet
túi thơm
herbal sachet
túi thảo dược
lavender sachet
túi oải hương
There was a sachet of shampoo in the bathroom.
Có một gói dầu gội đầu trong phòng tắm.
a sachet of lavender
một gói oải hương
to place a sachet in the drawer
để đặt một gói vào ngăn kéo
to make a sachet of herbs
để làm một gói thảo mộc
to use a sachet in the closet
để sử dụng một gói trong tủ quần áo
to sew a sachet for aromatherapy
để may một gói dùng cho liệu pháp hương thơm
to gift a sachet of scented beads
để tặng một gói ngọc trai thơm
fragrant sachet
túi thơm
herbal sachet
túi thảo dược
lavender sachet
túi oải hương
There was a sachet of shampoo in the bathroom.
Có một gói dầu gội đầu trong phòng tắm.
a sachet of lavender
một gói oải hương
to place a sachet in the drawer
để đặt một gói vào ngăn kéo
to make a sachet of herbs
để làm một gói thảo mộc
to use a sachet in the closet
để sử dụng một gói trong tủ quần áo
to sew a sachet for aromatherapy
để may một gói dùng cho liệu pháp hương thơm
to gift a sachet of scented beads
để tặng một gói ngọc trai thơm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay