sachet

[Mỹ]/'sæʃeɪ/
[Anh]/sæ'ʃe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. túi nhỏ; túi có hương thơm
Word Forms
số nhiềusachets

Cụm từ & Cách kết hợp

fragrant sachet

túi thơm

herbal sachet

túi thảo dược

lavender sachet

túi oải hương

Câu ví dụ

There was a sachet of shampoo in the bathroom.

Có một gói dầu gội đầu trong phòng tắm.

a sachet of lavender

một gói oải hương

to place a sachet in the drawer

để đặt một gói vào ngăn kéo

to make a sachet of herbs

để làm một gói thảo mộc

to use a sachet in the closet

để sử dụng một gói trong tủ quần áo

to sew a sachet for aromatherapy

để may một gói dùng cho liệu pháp hương thơm

to gift a sachet of scented beads

để tặng một gói ngọc trai thơm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay