sailfish

[Mỹ]/ˈseɪlˌfɪʃ/
[Anh]/ˈseɪlˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cá lớn nổi tiếng với tốc độ và vây lưng giống như cánh buồm đặc trưng

Cụm từ & Cách kết hợp

sailfish fishing

đánh bắt cá ngạc

sailfish species

loài cá ngạc

sailfish tournament

giải đấu cá ngạc

sailfish habitat

môi trường sống của cá ngạc

sailfish behavior

hành vi của cá ngạc

sailfish migration

di cư của cá ngạc

sailfish catch

mùa đánh bắt cá ngạc

sailfish size

kích thước cá ngạc

sailfish record

kỷ lục cá ngạc

sailfish population

dân số cá ngạc

Câu ví dụ

sailfish are known for their incredible speed.

cá ngạc là loài cá nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

many anglers dream of catching a sailfish.

nhiều người câu cá mơ ước được bắt được một con cá ngạc.

the sailfish can swim up to 68 miles per hour.

cá ngạc có thể bơi với tốc độ lên đến 68 dặm một giờ.

watching a sailfish leap out of the water is breathtaking.

thấy cá ngạc nhảy ra khỏi nước là một cảnh tượng tuyệt đẹp.

in tropical waters, sailfish are a common sight.

ở các vùng nước nhiệt đới, cá ngạc là một cảnh thường thấy.

sport fishing tournaments often feature sailfish.

các giải đấu câu cá thể thao thường có cá ngạc.

the sailfish's dorsal fin is quite distinctive.

vây lưng của cá ngạc khá đặc biệt.

scientists study sailfish to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu cá ngạc để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

catch and release practices help protect sailfish populations.

các phương pháp bắt và thả giúp bảo vệ quần thể cá ngạc.

many people admire the sailfish for its beauty.

nhiều người ngưỡng mộ cá ngạc vì vẻ đẹp của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay