saltyest sea
biểmsaltiest
saltiest flavor
vịmặn mà nhất
be saltiest
là mặn nhất
saltiest tears
những giọt nước mắt mặn nhất
saltiest ever
mặn nhất từ trước đến nay
saltiest snack
món ăn vặt mặn nhất
saltiest crust
vỏ mặn nhất
finding saltiest
tìm kiếm điều mặn nhất
saltiest dish
món ăn mặn nhất
the sailor had the saltiest hands i'd ever seen.
Thuyền viên có đôi tay mặn nhất mà tôi từng thấy.
she made a deliciously salty caramel sauce for the apples.
Cô ấy làm một loại sốt caramel mặn ngon tuyệt cho táo.
the salty air invigorated us as we walked along the beach.
Không khí mặn đã làm chúng tôi sảng khoái khi chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển.
he told the saltiest jokes to make everyone laugh.
Anh ấy kể những câu chuyện cười mặn mà nhất để mọi người cười.
the salty dog was a seasoned veteran of the sea.
Chú chó mặn là một cựu chiến binh dày dặn kinh nghiệm của biển cả.
the chef added a pinch of salty goodness to the soup.
Đầu bếp thêm một chút vị mặn ngon vào súp.
the salty spray stung our faces as the waves crashed.
Khói mặn làm rát mặt chúng tôi khi sóng vỗ.
we enjoyed the salty taste of the ocean breeze.
Chúng tôi tận hưởng vị mặn của gió biển.
the salty pretzels were a perfect snack for the game.
Những bánh mì giòn mặn là món ăn nhẹ hoàn hảo cho trận đấu.
the old lighthouse keeper had a salty, weathered face.
Người giữ đèn biển già có khuôn mặt mặn mà, sần sùi.
the salty tears rolled down her cheeks.
Những giọt nước mắt mặn lăn dài trên má cô ấy.
saltyest sea
biểmsaltiest
saltiest flavor
vịmặn mà nhất
be saltiest
là mặn nhất
saltiest tears
những giọt nước mắt mặn nhất
saltiest ever
mặn nhất từ trước đến nay
saltiest snack
món ăn vặt mặn nhất
saltiest crust
vỏ mặn nhất
finding saltiest
tìm kiếm điều mặn nhất
saltiest dish
món ăn mặn nhất
the sailor had the saltiest hands i'd ever seen.
Thuyền viên có đôi tay mặn nhất mà tôi từng thấy.
she made a deliciously salty caramel sauce for the apples.
Cô ấy làm một loại sốt caramel mặn ngon tuyệt cho táo.
the salty air invigorated us as we walked along the beach.
Không khí mặn đã làm chúng tôi sảng khoái khi chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển.
he told the saltiest jokes to make everyone laugh.
Anh ấy kể những câu chuyện cười mặn mà nhất để mọi người cười.
the salty dog was a seasoned veteran of the sea.
Chú chó mặn là một cựu chiến binh dày dặn kinh nghiệm của biển cả.
the chef added a pinch of salty goodness to the soup.
Đầu bếp thêm một chút vị mặn ngon vào súp.
the salty spray stung our faces as the waves crashed.
Khói mặn làm rát mặt chúng tôi khi sóng vỗ.
we enjoyed the salty taste of the ocean breeze.
Chúng tôi tận hưởng vị mặn của gió biển.
the salty pretzels were a perfect snack for the game.
Những bánh mì giòn mặn là món ăn nhẹ hoàn hảo cho trận đấu.
the old lighthouse keeper had a salty, weathered face.
Người giữ đèn biển già có khuôn mặt mặn mà, sần sùi.
the salty tears rolled down her cheeks.
Những giọt nước mắt mặn lăn dài trên má cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay